NICHE VÀNG · Direct service VN-Vladivostok ít cạnh tranh — chuyên expertise FTA EAV, sanctions, payment routing, Trans-Siberian Railway. Tư vấn cảng đích đúng, cước tham khảo, transit thực tế cho 2 cặp cảng + LCL.
Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn FTA EAV + cảng đích Vladivostok/Vostochny
Cước range thị trường công khai cho 4 loại container — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác (tuyến Nga biến động cao do sanctions, ruble, ít carrier).
Lạch Huyện/Tân Vũ → Vladivostok · Transit 6-9 ngày · 2 tuần/chuyến · TUYẾN CHÍNH
| 20' GP | $1.200 – $2.000 |
|---|---|
| 40' GP | $2.000 – $3.300 |
| 40' HC | $2.100 – $3.500 |
| 40' RF | $3.500 – $5.500 |
SP-ITC/Cát Lái → Vladivostok · Transit 10-13 ngày · 2 tuần/chuyến
| 20' GP | $1.500 – $2.400 |
|---|---|
| 40' GP | $2.400 – $3.800 |
| 40' HC | $2.500 – $4.000 |
| 40' RF | $3.800 – $6.000 |
Consol HP/HCM → Vladivostok · Transit 14-21 ngày · min 1 CBM
| LCL khô | $80 – $150/CBM |
|---|---|
| Min charge | $80 – $150 (1 CBM) |
| Phụ tùng | +$30/CBM (handling) |
| Pickup nội địa | $50 – $120/CBM (option) |
⚠️ Cước range thị trường tham khảo cuối 2025-đầu 2026 cho tuyến VN-Vladivostok. Cước biến động cao do sanctions, biến động ruble, hạn chế carrier. Cước thực tế cần quote từng lô — hãy liên hệ ShipAsia để có quote chính xác.
Container 20'GP. Mùa cao điểm Q4-Q1 (mùa đông Nga uống nhiều). C/O form EAV ưu đãi 0% thuế nhập (vs form B 5-15%). ICO certificate + phyto. ShipAsia: tư vấn batch C/O EAV chuẩn.
Container 20'GP. Q4-Q1. C/O form EAV; phyto chứng nhận xuất xứ chất lượng. Lưu ý: chứng nhận Halal nếu khách Nga muốn re-export sang CIS Hồi giáo (Kazakhstan).
Container 40'HC. Mùa Q2-Q3 (chuẩn bị đông Nga). C/O form EAV. Lưu ý: size chuẩn EU/Nga khác ASEAN; nhãn cyrillic bắt buộc một số mặt hàng.
Container 40'RF. Q4-Q1. C/O form EAV; Health Certificate NAFIQAD; đăng ký Rosselkhoznadzor (cơ quan thú y Nga). Mùa đông Vladivostok -20°C → temperature shock cần monitoring.
Container 20'/40'GP. Quanh năm. C/O form EAV. ⚠️ Sanctions screening: hàng có chip Mỹ/EU (laptop, phụ tùng điện tử) cần check HS code + end-user trước book.
~2 tuần/chuyến · min 1 CBM · Hàng khô đóng hộp + phụ tùng + dệt may
Direct service · Transit 10-13 ngày · 2 tuần/chuyến
Direct service · Transit 6-9 ngày · 2 tuần/chuyến · TUYẾN CHÍNH
Vladivostok → Moscow qua Trans-Siberian Railway: 10-12 ngày · Hằng ngày · Có thể đi tiếp Kazakhstan, Belarus, Saint Petersburg
Hiệp định FTA VN-EAEU (hiệu lực 2016) đem lại 0% thuế cho cà phê, gạo, hạt tiêu. Nhiều DN không biết, vẫn dùng form B (không ưu đãi). ShipAsia hỗ trợ apply form EAV qua VCCI/eCoSys → tiết kiệm $200-1,500/cont tùy mặt hàng.
Tháng 12-3, Vladivostok có băng → một số dock không khai thác. Container lạnh chênh lệch nhiệt độ trong/ngoài 40°C → temperature shock. ShipAsia setup pre-cool container 4-6h trước load + monitoring data logger 30 phút/lần.
Tổng transit ocean+rail VN→Moscow chỉ 25-30 ngày, rẻ hơn 30-40% so với deep-sea VN→Saint Petersburg qua Suez (~45 ngày). 80% khách chọn TSR. Chỉ chọn Suez khi >10 cont/lô hoặc cần cập cảng phía Tây Nga.
Vostochny là cảng container chuyên dụng, gần Vladivostok 50km, terminal lớn cho hàng ocean→rail. Một số carrier cập Vostochny thay vì Vladivostok port chính. Khách hỏi cảng đích → ShipAsia tư vấn cụ thể theo carrier + onward leg.
Laptop, phụ tùng điện tử có chip Mỹ/EU cần check kỹ HS code + end-user trước khi book. Một số mặt hàng dual-use (cảm biến, drone parts) bị cấm export. ShipAsia có quy trình screening pre-booking để tránh container bị seized tại Vladivostok.
| Tuyến | Cut-off SI | Transit (sea) | Total door-to-port | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| HP → Vladivostok | T3 trước 12h | 6-9 ngày | 7-10 ngày | 2 tuần/chuyến |
| HCM (SP-ITC) → Vladivostok | T4 trước 12h | 10-13 ngày | 11-14 ngày | 2 tuần/chuyến |
| Vladivostok → Moscow (TSR rail) | — | +10-12 ngày | — | Hằng ngày từ VVO |
| LCL HCM/HP → Vladivostok | linh hoạt | 14-21 ngày | 16-23 ngày | 2 tuần/chuyến consol |
Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí FTA EAV + cảng đích Vladivostok/Vostochny + Trans-Siberian Railway onward leg