Lịch tàu container Châu Á

8 tuyến chính Intra-Asia · Cập nhật liên tục · Lọc theo tuyến · Đăng ký booking nhanh trực tiếp

Lọc theo tuyến:
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612N
Cut-off SI T7 31/10 · 11:00
ETD origin CN 1/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2612N
Cut-off SI T7 31/10 · 11:00
ETD origin CN 1/11
ETA dest CN 8/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2612N
Cut-off SI T7 31/10 · 11:00
ETD origin CN 1/11
ETA dest T7 7/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Vladivostok Pacific Logistic
Chuyến 2610N
Cut-off SI T2 2/11 · 00:01
ETD origin CN 1/11
ETA dest T4 11/11 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2610S
Cut-off SI CN 1/11 · 05:00
ETD origin T2 2/11
ETA dest T3 3/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2610S
Cut-off SI CN 1/11 · 05:00
ETD origin T2 2/11
ETA dest T4 4/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 31/10 · 23:00
ETD origin T2 2/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 31/10 · 23:00
ETD origin T2 2/11
ETA dest T7 7/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 31/10 · 23:00
ETD origin T2 2/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 31/10 · 23:00
ETD origin T2 2/11
ETA dest T3 10/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 31/10 · 23:00
ETD origin T2 2/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Shekou
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 1/11 · 23:30
ETD origin T2 2/11
ETA dest T4 4/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Hong Kong
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 1/11 · 23:30
ETD origin T2 2/11
ETA dest T4 4/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Xiamen
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 1/11 · 23:30
ETD origin T2 2/11
ETA dest T6 6/11 (~4d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Vladivostok Commercial
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 1/11 · 23:30
ETD origin T2 2/11
ETA dest T4 11/11 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 1/11 · 23:30
ETD origin T2 2/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Shekou
Chuyến 2608N
Cut-off SI T3 3/11 · 00:01
ETD origin T3 3/11
ETA dest T5 5/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Hong Kong
Chuyến 2608N
Cut-off SI T3 3/11 · 00:01
ETD origin T3 3/11
ETA dest T5 5/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Xiamen
Chuyến 2608N
Cut-off SI T3 3/11 · 00:01
ETD origin T3 3/11
ETA dest T7 7/11 (~4d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Vladivostok Commercial
Chuyến 2608N
Cut-off SI T3 3/11 · 00:01
ETD origin T3 3/11
ETA dest T5 12/11 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2611S
Cut-off SI CN 1/11 · 10:00
ETD origin T3 3/11
ETA dest T4 4/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2611S
Cut-off SI CN 1/11 · 10:00
ETD origin T3 3/11
ETA dest T5 5/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Đài Loan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Keelung
Chuyến 2611S
Cut-off SI CN 1/11 · 10:00
ETD origin T3 3/11
ETA dest T6 13/11 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2611S
Cut-off SI CN 1/11 · 10:00
ETD origin T3 3/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2611S
Cut-off SI CN 1/11 · 10:00
ETD origin T3 3/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 24/10 · 05:00
ETD origin T3 3/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 24/10 · 05:00
ETD origin T3 3/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 24/10 · 05:00
ETD origin T3 3/11
ETA dest T5 12/11 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 24/10 · 05:00
ETD origin T3 3/11
ETA dest T7 21/11 (~18d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2608N
Cut-off SI T7 24/10 · 05:00
ETD origin T3 3/11
ETA dest T3 24/11 (~21d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 2/11 · 05:00
ETD origin T3 3/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 2/11 · 05:00
ETD origin T3 3/11
ETA dest T4 11/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 2/11 · 05:00
ETD origin T3 3/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2640N
ETD origin T5 5/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2640N
ETD origin T5 5/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2640N
ETD origin T5 5/11
ETA dest T2 16/11 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2640N
ETD origin T5 5/11
ETA dest T5 26/11 (~21d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2640N
ETD origin T5 5/11
ETA dest CN 29/11 (~24d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2617N
ETD origin T5 5/11
ETA dest T3 10/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2617N
ETD origin T5 5/11
ETA dest T4 11/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2617N
ETD origin T5 5/11
ETA dest T6 13/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2617N
ETD origin T5 5/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
Cut-off SI T4 4/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest T7 7/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
Cut-off SI T4 4/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest CN 8/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2613S
Cut-off SI T4 4/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest CN 15/11 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613S
Cut-off SI T4 4/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2617S
Cut-off SI T5 5/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest CN 8/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
Cut-off SI T5 5/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest CN 8/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
Cut-off SI T5 5/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest CN 8/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
Cut-off SI T5 5/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest CN 8/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
Cut-off SI T5 5/11 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest CN 8/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2611N
Cut-off SI T4 4/11 · 18:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest T4 11/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T4 4/11 · 18:00
ETD origin T6 6/11
Đăng ký booking →
VN-Đài Loan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Keelung
Chuyến 2616S
Cut-off SI T6 30/10 · 10:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest T3 17/11 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 0153N
Cut-off SI T5 5/11 · 14:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest T4 11/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 0153N
Cut-off SI T5 5/11 · 14:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest T5 12/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 0153N
Cut-off SI T5 5/11 · 14:00
ETD origin T6 6/11
ETA dest T6 13/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 0153N
Cut-off SI T5 5/11 · 14:00
ETD origin T6 6/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2609S
ETD origin T6 6/11
ETA dest T7 7/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2609S
ETD origin T6 6/11
ETA dest T5 12/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2608N
Cut-off SI T6 6/11 · 17:00
ETD origin T7 7/11
ETA dest T3 10/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T6 6/11 · 17:00
ETD origin T7 7/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2608N
Cut-off SI T6 6/11 · 17:00
ETD origin T7 7/11
ETA dest T7 14/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T6 6/11 · 17:00
ETD origin T7 7/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2608N
Cut-off SI T6 6/11 · 17:00
ETD origin T7 7/11
ETA dest T3 17/11 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T6 6/11 · 17:00
ETD origin T7 7/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Nansha
Chuyến 2617N
Cut-off SI T6 6/11 · 20:00
ETD origin T7 7/11
ETA dest CN 8/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2617N
Cut-off SI T6 6/11 · 20:00
ETD origin T7 7/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2617N
Cut-off SI T6 6/11 · 20:00
ETD origin T7 7/11
ETA dest T7 14/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T3 10/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T3 10/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Đài Loan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Keelung
Chuyến 2612S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T4 18/11 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2612S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2618S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T2 9/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2618S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T3 10/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 2617E
Cut-off SI T7 7/11 · 14:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T2 9/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2617E
Cut-off SI T7 7/11 · 14:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T7 14/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 2617E
Cut-off SI T7 7/11 · 14:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest CN 15/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2610S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
ETA dest T4 18/11 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2610S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin CN 8/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 8/11 · 19:00
ETD origin T2 9/11
ETA dest T2 16/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 8/11 · 19:00
ETD origin T2 9/11
ETA dest T3 17/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 8/11 · 19:00
ETD origin T2 9/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2610N
Cut-off SI CN 8/11 · 19:00
ETD origin T2 9/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2641N
Cut-off SI CN 8/11 · 08:00
ETD origin T2 9/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2641N
Cut-off SI CN 8/11 · 08:00
ETD origin T2 9/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2641N
Cut-off SI CN 8/11 · 08:00
ETD origin T2 9/11
ETA dest T4 18/11 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2641N
Cut-off SI CN 8/11 · 08:00
ETD origin T2 9/11
ETA dest T7 28/11 (~19d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2641N
Cut-off SI CN 8/11 · 08:00
ETD origin T2 9/11
ETA dest T3 1/12 (~22d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2610S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin T2 9/11
ETA dest T3 10/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2610S
Cut-off SI T7 7/11 · 10:00
ETD origin T2 9/11
ETA dest T4 11/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
ETD origin T2 9/11
ETA dest T4 11/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
ETD origin T2 9/11
ETA dest T5 12/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
Cut-off SI CN 8/11 · 10:00
ETD origin T3 10/11
ETA dest T5 12/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
Cut-off SI CN 8/11 · 10:00
ETD origin T3 10/11
ETA dest T6 13/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2613S
Cut-off SI CN 8/11 · 10:00
ETD origin T3 10/11
ETA dest T6 20/11 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613S
Cut-off SI CN 8/11 · 10:00
ETD origin T3 10/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 2611E
ETD origin T3 10/11
ETA dest T4 11/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2611E
ETD origin T3 10/11
ETA dest CN 15/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 2611E
ETD origin T3 10/11
ETA dest T2 16/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2609S
Cut-off SI T3 10/11 · 10:00
ETD origin T4 11/11
ETA dest T6 13/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2609S
Cut-off SI T3 10/11 · 10:00
ETD origin T4 11/11
ETA dest T3 17/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2617N
Cut-off SI CN 8/11 · 21:00
ETD origin T4 11/11
ETA dest T2 16/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2617N
Cut-off SI CN 8/11 · 21:00
ETD origin T4 11/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2611N
Cut-off SI T4 11/11 · 05:00
ETD origin T5 12/11
ETA dest T4 18/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T4 11/11 · 05:00
ETD origin T5 12/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2616S
Cut-off SI T3 10/11 · 10:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest CN 15/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2616S
Cut-off SI T3 10/11 · 10:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest CN 15/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2616S
Cut-off SI T3 10/11 · 10:00
ETD origin T6 13/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2616S
Cut-off SI T3 10/11 · 10:00
ETD origin T6 13/11
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2608N
Cut-off SI T5 12/11 · 11:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest CN 15/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T5 12/11 · 11:00
ETD origin T6 13/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2608N
Cut-off SI T5 12/11 · 11:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest T5 19/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T5 12/11 · 11:00
ETD origin T6 13/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2608N
Cut-off SI T5 12/11 · 11:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest CN 22/11 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2608N
Cut-off SI T5 12/11 · 11:00
ETD origin T6 13/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2613N
Cut-off SI T4 11/11 · 14:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest T3 17/11 (~4d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2613N
Cut-off SI T4 11/11 · 14:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest T4 18/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2613N
Cut-off SI T4 11/11 · 14:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest T5 19/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613N
Cut-off SI T4 11/11 · 14:00
ETD origin T6 13/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612N
Cut-off SI T5 12/11 · 08:00
ETD origin T6 13/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2612N
Cut-off SI T5 12/11 · 08:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest T5 19/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2612N
Cut-off SI T5 12/11 · 08:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest T6 20/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest CN 15/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T6 13/11
ETA dest CN 15/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 0228E
Cut-off SI T5 5/11 · 21:30
ETD origin T7 14/11
ETA dest T2 16/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 0228E
Cut-off SI T5 5/11 · 21:30
ETD origin T7 14/11
ETA dest T7 21/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 0228E
Cut-off SI T5 5/11 · 21:30
ETD origin T7 14/11
ETA dest CN 22/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2618N
Cut-off SI T5 12/11 · 17:00
ETD origin T7 14/11
ETA dest T6 20/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2618N
Cut-off SI T5 12/11 · 17:00
ETD origin T7 14/11
ETA dest T7 21/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2618N
Cut-off SI T5 12/11 · 17:00
ETD origin T7 14/11
ETA dest CN 22/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2618N
Cut-off SI T5 12/11 · 17:00
ETD origin T7 14/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2610N
Cut-off SI T4 11/11 · 05:00
ETD origin T7 14/11
ETA dest T4 18/11 (~4d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2610N
Cut-off SI T4 11/11 · 05:00
ETD origin T7 14/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 0229E
Cut-off SI T6 13/11 · 22:00
ETD origin T7 14/11
ETA dest T2 16/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 0229E
Cut-off SI T6 13/11 · 22:00
ETD origin T7 14/11
ETA dest T7 21/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 0229E
Cut-off SI T6 13/11 · 22:00
ETD origin T7 14/11
ETA dest CN 22/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Nansha
Chuyến 2618N
Cut-off SI CN 15/11 · 04:30
ETD origin CN 15/11
ETA dest T3 17/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2618N
Cut-off SI CN 15/11 · 04:30
ETD origin CN 15/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2618N
Cut-off SI CN 15/11 · 04:30
ETD origin CN 15/11
ETA dest T2 23/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
Cut-off SI T6 13/11 · 10:00
ETD origin CN 15/11
ETA dest T3 17/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
Cut-off SI T6 13/11 · 10:00
ETD origin CN 15/11
ETA dest T3 17/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T6 13/11 · 05:00
ETD origin T2 16/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T6 13/11 · 05:00
ETD origin T2 16/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2609N
Cut-off SI T6 13/11 · 05:00
ETD origin T2 16/11
ETA dest T6 27/11 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2609N
Cut-off SI T6 13/11 · 05:00
ETD origin T2 16/11
ETA dest T3 8/12 (~22d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2609N
Cut-off SI T6 13/11 · 05:00
ETD origin T2 16/11
ETA dest T6 11/12 (~25d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2612N
ETD origin T2 16/11
ETA dest CN 22/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612N
ETD origin T2 16/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2614S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T2 16/11
ETA dest T4 18/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2614S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T2 16/11
ETA dest T5 19/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2614S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T2 16/11
ETA dest T7 28/11 (~12d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2614S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T2 16/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2611S
Cut-off SI T6 13/11 · 10:00
ETD origin T3 17/11
ETA dest T4 18/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2611S
Cut-off SI T6 13/11 · 10:00
ETD origin T3 17/11
ETA dest T5 19/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2609N
ETD origin T3 17/11
ETA dest T5 19/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Fujayrah, Uae)
Chuyến 2609N
ETD origin T3 17/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2609N
ETD origin T3 17/11
ETA dest T3 24/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
ETD origin T3 17/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2609N
ETD origin T3 17/11
ETA dest T5 26/11 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
ETD origin T3 17/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2611N
Cut-off SI T7 14/11 · 05:00
ETD origin T3 17/11
ETA dest CN 22/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2611N
Cut-off SI T7 14/11 · 05:00
ETD origin T3 17/11
ETA dest T2 23/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T7 14/11 · 05:00
ETD origin T3 17/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T7 14/11 · 05:00
ETD origin T3 17/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2609S
Cut-off SI T7 14/11 · 10:00
ETD origin T4 18/11
ETA dest T5 19/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2609S
Cut-off SI T7 14/11 · 10:00
ETD origin T4 18/11
ETA dest T2 23/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
ETD origin T4 18/11
ETA dest T5 19/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
ETD origin T4 18/11
ETA dest T6 20/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2613S
ETD origin T4 18/11
ETA dest T7 28/11 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613S
ETD origin T4 18/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T4 18/11
ETA dest T6 20/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
Cut-off SI T5 12/11 · 10:00
ETD origin T4 18/11
ETA dest T7 21/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613N
Cut-off SI T2 16/11 · 10:00
ETD origin T6 20/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2613N
Cut-off SI T2 16/11 · 10:00
ETD origin T6 20/11
ETA dest T5 26/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2613N
Cut-off SI T2 16/11 · 10:00
ETD origin T6 20/11
ETA dest T6 27/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 0154S
Cut-off SI T4 18/11 · 10:00
ETD origin T6 20/11
ETA dest CN 22/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 0154S
Cut-off SI T4 18/11 · 10:00
ETD origin T6 20/11
ETA dest CN 22/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2612N
Cut-off SI T2 16/11 · 13:00
ETD origin T6 20/11
ETA dest T5 26/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612N
Cut-off SI T2 16/11 · 13:00
ETD origin T6 20/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Nansha
Chuyến 2618N
Cut-off SI T7 21/11 · 06:30
ETD origin T7 21/11
ETA dest T2 23/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2618N
Cut-off SI T7 21/11 · 06:30
ETD origin T7 21/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2618N
Cut-off SI T7 21/11 · 06:30
ETD origin T7 21/11
ETA dest CN 29/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 2618E
Cut-off SI T6 20/11 · 22:00
ETD origin T7 21/11
ETA dest T2 23/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2618E
Cut-off SI T6 20/11 · 22:00
ETD origin T7 21/11
ETA dest T7 28/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 2618E
Cut-off SI T6 20/11 · 22:00
ETD origin T7 21/11
ETA dest CN 29/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 16/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
ETA dest T3 24/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 16/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 16/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
ETA dest T7 28/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 16/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 16/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
ETA dest T3 1/12 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T2 16/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613N
Cut-off SI T6 20/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2613N
Cut-off SI T6 20/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
ETA dest CN 29/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2613N
Cut-off SI T6 20/11 · 05:00
ETD origin CN 22/11
ETA dest T2 30/11 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 2612E
ETD origin CN 22/11
ETA dest T3 24/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2612E
ETD origin CN 22/11
ETA dest T7 28/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 2612E
ETD origin CN 22/11
ETA dest CN 29/11 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
Cut-off SI T3 17/11 · 10:00
ETD origin T2 23/11
ETA dest T4 25/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
Cut-off SI T3 17/11 · 10:00
ETD origin T2 23/11
ETA dest T5 26/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Đài Loan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Keelung
Chuyến 2612S
Cut-off SI T3 17/11 · 10:00
ETD origin T2 23/11
ETA dest T6 4/12 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612S
Cut-off SI T3 17/11 · 10:00
ETD origin T2 23/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2612S
Cut-off SI T3 17/11 · 10:00
ETD origin T2 23/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2614N
ETD origin T2 23/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2609S
Cut-off SI T3 17/11 · 10:00
ETD origin T3 24/11
ETA dest T5 26/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2609S
Cut-off SI T3 17/11 · 10:00
ETD origin T3 24/11
ETA dest T2 30/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2611N
Cut-off SI T2 23/11 · 05:00
ETD origin T3 24/11
ETA dest CN 29/11 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2611N
Cut-off SI T2 23/11 · 05:00
ETD origin T3 24/11
ETA dest T2 30/11 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T2 23/11 · 05:00
ETD origin T3 24/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T2 23/11 · 05:00
ETD origin T3 24/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2618S
Cut-off SI T6 20/11 · 10:00
ETD origin T3 24/11
ETA dest T5 26/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2618S
Cut-off SI T6 20/11 · 10:00
ETD origin T3 24/11
ETA dest T6 27/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2611S
Cut-off SI T7 21/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest T6 27/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2611S
Cut-off SI T7 21/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest T7 28/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
Cut-off SI T7 21/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest T7 28/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
Cut-off SI T7 21/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest CN 29/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2614S
Cut-off SI T6 20/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest T7 28/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2614S
Cut-off SI T6 20/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest T7 28/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2614S
Cut-off SI T6 20/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest CN 6/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2614S
Cut-off SI T6 20/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2614S
Cut-off SI T7 21/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest T7 28/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2614S
Cut-off SI T7 21/11 · 10:00
ETD origin T5 26/11
ETA dest CN 29/11 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 0154N
Cut-off SI T3 24/11 · 05:00
ETD origin T6 27/11
ETA dest T4 2/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 0154N
Cut-off SI T3 24/11 · 05:00
ETD origin T6 27/11
ETA dest T5 3/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 0154N
Cut-off SI T3 24/11 · 05:00
ETD origin T6 27/11
ETA dest T6 4/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 0154N
Cut-off SI T3 24/11 · 05:00
ETD origin T6 27/11
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2611S
Cut-off SI T5 26/11 · 10:00
ETD origin T6 27/11
ETA dest T7 28/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2611S
Cut-off SI T5 26/11 · 10:00
ETD origin T6 27/11
ETA dest CN 29/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
Cut-off SI T5 26/11 · 10:00
ETD origin T6 27/11
ETA dest T7 28/11 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
Cut-off SI T5 26/11 · 10:00
ETD origin T6 27/11
ETA dest CN 29/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T2 30/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T3 1/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Đài Loan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Keelung
Chuyến 2613S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T4 9/12 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin T7 28/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2613S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin T7 28/11
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2609N
Cut-off SI T4 25/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T3 1/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T4 25/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2609N
Cut-off SI T4 25/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T7 5/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T4 25/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2609N
Cut-off SI T4 25/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T3 8/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
Cut-off SI T4 25/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2610N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2610N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2610N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T4 9/12 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2610N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T7 19/12 (~21d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2610N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T3 22/12 (~24d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 0230E
Cut-off SI T6 27/11 · 22:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T2 30/11 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 0230E
Cut-off SI T6 27/11 · 22:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest T7 5/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 0230E
Cut-off SI T6 27/11 · 22:00
ETD origin T7 28/11
ETA dest CN 6/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2619S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin CN 29/11
ETA dest T3 1/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2619S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin CN 29/11
ETA dest T3 1/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2618N
Cut-off SI T5 26/11 · 05:00
ETD origin CN 29/11
ETA dest T6 4/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2618N
Cut-off SI T5 26/11 · 05:00
ETD origin CN 29/11
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Nansha
Chuyến 2619N
Cut-off SI T2 30/11 · 10:30
ETD origin T2 30/11
ETA dest T4 2/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2619N
Cut-off SI T2 30/11 · 10:30
ETD origin T2 30/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2619N
Cut-off SI T2 30/11 · 10:30
ETD origin T2 30/11
ETA dest T3 8/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2609S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin T2 30/11
ETA dest T4 2/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2609S
Cut-off SI T3 24/11 · 10:00
ETD origin T2 30/11
ETA dest CN 6/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2614S
Cut-off SI T4 25/11 · 10:00
ETD origin T2 30/11
ETA dest T3 1/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2614S
Cut-off SI T4 25/11 · 10:00
ETD origin T2 30/11
ETA dest T4 2/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2614S
Cut-off SI T4 25/11 · 10:00
ETD origin T2 30/11
ETA dest T5 10/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
ETD origin T2 30/11
ETA dest T4 2/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
ETD origin T2 30/11
ETA dest T5 3/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2614S
Cut-off SI T4 25/11 · 10:00
ETD origin T2 30/11
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2611N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T4 2/12
ETA dest T2 7/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2611N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T4 2/12
ETA dest T3 8/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T4 2/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2611N
Cut-off SI T6 27/11 · 05:00
ETD origin T4 2/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2608N
ETD origin T4 2/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2608N
ETD origin T4 2/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2608N
ETD origin T4 2/12
ETA dest T5 10/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2608N
ETD origin T4 2/12
ETA dest CN 20/12 (~18d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2608N
ETD origin T4 2/12
ETA dest T4 23/12 (~21d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613N
Cut-off SI T7 28/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2613N
Cut-off SI T7 28/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T5 10/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2613N
Cut-off SI T7 28/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T6 11/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2614N
Cut-off SI T7 28/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T3 8/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2614N
Cut-off SI T7 28/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T4 9/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2614N
Cut-off SI T7 28/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T5 10/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2614N
Cut-off SI T7 28/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2614S
Cut-off SI CN 29/11 · 10:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T7 5/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2614S
Cut-off SI CN 29/11 · 10:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T7 5/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T7 12/12 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T3 22/12 (~19d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T5 3/12
ETA dest T5 24/12 (~21d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2611N
ETD origin T5 3/12
ETA dest T4 9/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2611N
ETD origin T5 3/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2612N
ETD origin T5 3/12
ETA dest T4 9/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612N
ETD origin T5 3/12
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Shekou
Chuyến 2617N
ETD origin T5 3/12
ETA dest T6 4/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Hong Kong
Chuyến 2617N
ETD origin T5 3/12
ETA dest T7 5/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Xiamen
Chuyến 2617N
ETD origin T5 3/12
ETA dest CN 6/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Vladivostok Commercial
Chuyến 2617N
ETD origin T5 3/12
ETA dest T6 11/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2617S
Cut-off SI T2 30/11 · 10:00
ETD origin T6 4/12
ETA dest CN 6/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2617S
Cut-off SI T2 30/11 · 10:00
ETD origin T6 4/12
ETA dest T2 7/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Đài Loan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Keelung
Chuyến 2617S
Cut-off SI T2 30/11 · 10:00
ETD origin T6 4/12
ETA dest T3 15/12 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2617S
Cut-off SI T2 30/11 · 10:00
ETD origin T6 4/12
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2617S
Cut-off SI T2 30/11 · 10:00
ETD origin T6 4/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
ETD origin T6 4/12
ETA dest T7 5/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
ETD origin T6 4/12
ETA dest CN 6/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2610S
ETD origin T6 4/12
ETA dest T7 5/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2610S
ETD origin T6 4/12
ETA dest T5 10/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2644N
ETD origin T6 4/12
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T7 5/12
ETA dest T3 8/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T7 5/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T7 5/12
ETA dest T7 12/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T7 5/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T7 5/12
ETA dest T3 15/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
Cut-off SI CN 29/11 · 05:00
ETD origin T7 5/12
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 2613E
ETD origin T7 5/12
ETA dest T2 7/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2613E
ETD origin T7 5/12
ETA dest T7 12/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 2613E
ETD origin T7 5/12
ETA dest CN 13/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 2619E
Cut-off SI T6 4/12 · 22:00
ETD origin T7 5/12
ETA dest T2 7/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2619E
Cut-off SI T6 4/12 · 22:00
ETD origin T7 5/12
ETA dest T7 12/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 2619E
Cut-off SI T6 4/12 · 22:00
ETD origin T7 5/12
ETA dest CN 13/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
ETD origin T7 5/12
ETA dest CN 6/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
ETD origin T7 5/12
ETA dest T2 7/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2619N
ETD origin CN 6/12
ETA dest T6 11/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2619N
ETD origin CN 6/12
ETA dest T7 12/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2619N
ETD origin CN 6/12
ETA dest CN 13/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2619N
ETD origin CN 6/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2614S
ETD origin CN 6/12
ETA dest T3 8/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2614S
ETD origin CN 6/12
ETA dest T4 9/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2645N
ETD origin CN 6/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2645N
ETD origin CN 6/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2645N
ETD origin CN 6/12
ETA dest CN 13/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2645N
ETD origin CN 6/12
ETA dest T4 23/12 (~17d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2645N
ETD origin CN 6/12
ETA dest T7 26/12 (~20d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Shekou
Chuyến 2616N
Cut-off SI CN 6/12 · 01:00
ETD origin CN 6/12
ETA dest T3 8/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Hong Kong
Chuyến 2616N
Cut-off SI CN 6/12 · 01:00
ETD origin CN 6/12
ETA dest T3 8/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Xiamen
Chuyến 2616N
Cut-off SI CN 6/12 · 01:00
ETD origin CN 6/12
ETA dest T5 10/12 (~4d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Vladivostok Commercial
Chuyến 2616N
Cut-off SI CN 6/12 · 01:00
ETD origin CN 6/12
ETA dest T2 14/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (DINH VU PORT) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2616N
Cut-off SI CN 6/12 · 01:00
ETD origin CN 6/12
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Nansha
Chuyến 2619N
Cut-off SI T7 5/12 · 22:30
ETD origin CN 6/12
ETA dest T3 8/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2619N
Cut-off SI T7 5/12 · 22:30
ETD origin CN 6/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2619N
Cut-off SI T7 5/12 · 22:30
ETD origin CN 6/12
ETA dest T2 14/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2646N
Cut-off SI CN 6/12 · 05:00
ETD origin T2 7/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2646N
Cut-off SI CN 6/12 · 05:00
ETD origin T2 7/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2646N
Cut-off SI CN 6/12 · 05:00
ETD origin T2 7/12
ETA dest T5 17/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2646N
Cut-off SI CN 6/12 · 05:00
ETD origin T2 7/12
ETA dest CN 27/12 (~20d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2646N
Cut-off SI CN 6/12 · 05:00
ETD origin T2 7/12
ETA dest T4 30/12 (~23d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2613N
ETD origin T2 7/12
ETA dest CN 13/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613N
ETD origin T2 7/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2615S
ETD origin T3 8/12
ETA dest T5 10/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2615S
ETD origin T3 8/12
ETA dest T6 11/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2615S
ETD origin T3 8/12
ETA dest T7 19/12 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2615S
ETD origin T3 8/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2612S
ETD origin T4 9/12
ETA dest T5 10/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2612S
ETD origin T4 9/12
ETA dest T6 11/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2610S
ETD origin T4 9/12
ETA dest T5 10/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2610S
ETD origin T4 9/12
ETA dest T2 14/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2614S
ETD origin T4 9/12
ETA dest T5 10/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2614S
ETD origin T4 9/12
ETA dest T6 11/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2614S
ETD origin T4 9/12
ETA dest T7 19/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2614S
ETD origin T4 9/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2614N
ETD origin T5 10/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2614N
ETD origin T5 10/12
ETA dest T5 17/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2614N
ETD origin T5 10/12
ETA dest T6 18/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2613N
ETD origin T5 10/12
ETA dest T4 16/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613N
ETD origin T5 10/12
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2609N
ETD origin T6 11/12
ETA dest T2 14/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2609N
ETD origin T6 11/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Incheon
Chuyến 2609N
ETD origin T6 11/12
ETA dest CN 20/12 (~9d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2609N
ETD origin T6 11/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2609N
ETD origin T6 11/12
ETA dest T4 23/12 (~12d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2609N
ETD origin T6 11/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 0155S
ETD origin T6 11/12
ETA dest CN 13/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 0155S
ETD origin T6 11/12
ETA dest CN 13/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Shekou
Chuyến 0231E
ETD origin T7 12/12
ETA dest T2 14/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 0231E
ETD origin T7 12/12
ETA dest T7 19/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Pyongtaek
Chuyến 0231E
ETD origin T7 12/12
ETA dest CN 20/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2612N
ETD origin T7 12/12
ETA dest T5 17/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2612N
ETD origin T7 12/12
ETA dest T6 18/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612N
ETD origin T7 12/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2612N
ETD origin T7 12/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2619S
ETD origin CN 13/12
ETA dest T2 14/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2619S
ETD origin CN 13/12
ETA dest T3 15/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2614N
ETD origin CN 13/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Ulsan
Chuyến 2614N
ETD origin CN 13/12
ETA dest CN 20/12 (~7d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2614N
ETD origin CN 13/12
ETA dest T2 21/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2613S
ETD origin T2 14/12
ETA dest T4 16/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2613S
ETD origin T2 14/12
ETA dest T5 17/12 (~3d)
Đăng ký booking →
VN-Đài Loan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Keelung
Chuyến 2613S
ETD origin T2 14/12
ETA dest T6 25/12 (~11d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2613S
ETD origin T2 14/12
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Khor Fakkan, Uae)
Chuyến 2613S
ETD origin T2 14/12
Đăng ký booking →
VN-Hong Kong Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Hong Kong
Chuyến 2610N
ETD origin T3 15/12
ETA dest T5 17/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Đông Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jebel Ali, Uae (T/S Shekou;Fujayrah, Uae)
Chuyến 2610N
ETD origin T3 15/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Pyongtaek
Chuyến 2612N
ETD origin T3 15/12
ETA dest CN 20/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2612N
ETD origin T3 15/12
ETA dest T2 21/12 (~6d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2612N
ETD origin T3 15/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2612N
ETD origin T3 15/12
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2615S
ETD origin T3 15/12
ETA dest T5 17/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Bangkok
Chuyến 2615S
ETD origin T3 15/12
ETA dest T5 17/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Xiamen
Chuyến 2615S
ETD origin T3 15/12
ETA dest T6 25/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Trung Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Nansha
Chuyến 2620N
ETD origin T3 15/12
ETA dest T5 17/12 (~2d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2620N
ETD origin T3 15/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Haiphong (Green Port) → Incheon
Chuyến 2620N
ETD origin T3 15/12
ETA dest T4 23/12 (~8d)
Đăng ký booking →
VN-Thái Lan Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Laem Chabang
Chuyến 2610S
ETD origin T4 16/12
ETA dest T5 17/12 (~1d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2610S
ETD origin T4 16/12
ETA dest T2 21/12 (~5d)
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Shanghai)
Chuyến 2610N
ETD origin T4 16/12
Đăng ký booking →
VN-Nga Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Vladivostok Commercial (T/S Busan)
Chuyến 2610N
ETD origin T4 16/12
Đăng ký booking →
VN-Hàn Quốc Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Kwangyang
Chuyến 2610N
ETD origin T4 16/12
ETA dest T7 26/12 (~10d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Jakarta
Chuyến 2610N
ETD origin T4 16/12
ETA dest T3 5/1 (~20d)
Đăng ký booking →
VN-Indonesia Đã xác nhận
Hochiminh (CAT LAI) → Surabaya
Chuyến 2610N
ETD origin T4 16/12
ETA dest T6 8/1 (~23d)
Đăng ký booking →

Cần slot khẩn hoặc tuyến chưa có?

ShipAsia còn nhiều slot không công khai từ network 15+ NVOCC khắp Châu Á. Báo giá miễn phí trong 4 giờ.

Lên đầu trang