📞 Hotline: 0935 042 919
🕐 T2-T6: 8h-18h · T7: 8h-12h
Báo giá ≤ 4h
TUYẾN CHỦ LỰC INTRA-ASIA · #1 BY VOLUME

Vận chuyển container Việt Nam ↔ Indonesia

INTRA-ASEAN — Indonesia là đối tác thương mại #2 của VN trong ASEAN. Tuyến HCM-Tanjung Priok 4-5 ngày. Form D (ATIGA) ưu đãi 0%. Tư vấn cảng đích đúng (Jakarta/Surabaya/Belawan), SNI compliance, API-U/API-P verify, đặc thù gạo Bulog.

📩 Nhận báo giá tuyến VN-Indonesia

Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn form D + cảng đích Jakarta/Surabaya + SNI mark

Kim ngạch XK VN → Indonesia (2024, tỷ USD)
$ 0 tỷ
Tổng XNK 2 chiều VN-Indonesia (2024, tỷ USD)
+ 0 tỷ
Cảng đích chính ở Indonesia
0
Tần suất chuyến direct VN-Indonesia
0 /tuần
CƯỚC THAM KHẢO · THÁNG 5/2026

Cước biển 3 tuyến chính VN-Indonesia

Cước range thị trường tham khảo cho 4 loại container — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác cho lô hàng VN-Indonesia.

🚢 HCM → Tanjung Priok (Jakarta)

Cát Lái → Jakarta · Transit 4-5 ngày · 3-5 chuyến/tuần · TUYẾN CHÍNH

20' GP$200 – $500
40' GP$350 – $750
40' HC$400 – $800
40' RF$1,200 – $2,000

🚢 HCM → Tanjung Perak (Surabaya)

Cát Lái → Surabaya · Transit 5-6 ngày · 2-3 chuyến/tuần · Hub Đông Java

20' GP$250 – $550
40' GP$400 – $800
40' HC$450 – $850
40' RF$1,300 – $2,200

🚢 HP → Tanjung Priok (transship)

Hải Phòng → Jakarta · Thường transship Singapore · Transit 9-12 ngày · 2-3 chuyến/tuần

20' GP$400 – $700
40' GP$600 – $1,100
40' HC$650 – $1,150
40' RF$1,800 – $2,800

⚠️ Cước range thị trường tham khảo cho tuyến VN-Indonesia. Cước thực tế cần quote từng lô — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác.

TOP 5 NGÀNH XUẤT KHẨU CHỦ LỰC

5 ngành VN xuất Indonesia nhiều nhất + lưu ý chứng từ

Gạo (Indonesia là khách lớn nhất của VN)

20'GP (~25 tấn/cont). Q3-Q4 (Indonesia nhập theo đấu thầu Bulog). Form D ATIGA 0% + Phyto + Fumigation. ⚠️ Bulog ngưỡng độ ẩm 14%, có thể yêu cầu SI giám định độc lập.

Dệt may

40'HC. Q2-Q3. Form D ATIGA 0%. ⚠️ SNI (Standar Nasional Indonesia) cho dệt may trẻ em — check trước khi xuất, không có SNI = bị giữ tại Tanjung Priok.

Cà phê (bùng nổ +74% năm 2024)

20'GP. Q4-Q1. Form D + Phyto. Indonesia nhập cà phê VN cho rang xay nội địa và re-export. Tuyến HCM-Jakarta 4-5 ngày phù hợp cà phê lưu kho.

Điện thoại, máy vi tính & linh kiện

40'HC. Quanh năm. Form D ATIGA 0%. ⚠️ SNI bắt buộc cho thiết bị điện tử — không có SNI bị giữ tại cảng. ShipAsia kết nối lab VN test theo SNI.

Sắt thép, máy móc, hóa chất

20'/40'GP. Q1-Q3. Form D. ⚠️ Anti-dumping cho một số loại thép VN. Hóa chất cần MSDS + UN packaging nếu DG class.

HÃNG TÀU & TẦN SUẤT CHUYẾN

Tuyến VN-Indonesia — overview hãng tàu, tần suất, routing

HCM → Jakarta direct

3-5 chuyến/tuần · Transit 4-5 ngày · TUYẾN CHÍNH

HCM → Surabaya direct

2-3 chuyến/tuần · Transit 5-6 ngày · Hub Đông Java/Bali

HP → Indonesia (transship)

Thường transship qua Singapore/Cái Mép · Ít direct

Reefer capacity hạn chế

So với tuyến Hàn-Nhật · Peak Q4 cần book sớm · Mùa Bulog gạo space tight

PAIN POINT THỰC TẾ KHÁCH

3 case khách thường gặp khi xuất Indonesia — và cách ShipAsia xử lý

CASE 01SNI · Điện tử

Thiết bị điện tử bị giữ tại Tanjung Priok do thiếu SNI mark

Khách: DN xuất thiết bị điện tử đi Jakarta.
Vấn đề: Hàng có sản phẩm cần SNI mark (Indonesian National Standard) nhưng chưa đăng ký → bị giữ tại Tanjung Priok, phạt hành chính + delay 2 tuần. Phí lưu cont $30-50/ngày.
Cách xử lý ShipAsia: Tư vấn check SNI requirements trước khi xuất, kết nối lab tại VN có thể test theo SNI; broker Jakarta hỗ trợ đăng ký nhanh. Process đăng ký SNI mới mất 4-8 tuần qua BSN (Badan Standardisasi Nasional).
CASE 02Bulog · Gạo

Lô gạo độ ẩm 14.5% bị Bulog reject — quá ngưỡng 14%

Khách: DN xuất gạo theo đấu thầu Bulog (cơ quan lương thực Indonesia).
Vấn đề: Lô gạo độ ẩm 14.5% (quá ngưỡng 14% yêu cầu Bulog), bị reject tại Tanjung Priok → tái xuất hoặc bán giảm giá nội địa Indonesia. Lỗ ~$80-120/tấn.
Cách xử lý ShipAsia: Test độ ẩm tại VN trước load + có chứng nhận VinaControl đi kèm; thương thảo với Bulog accept ngưỡng dao động ±0.5% trước khi ký hợp đồng. Setup pre-shipment QC cho mỗi lô.
CASE 03Cảng đích · Trucking

Khách Bandung chọn Surabaya rẻ $50, lỗ $400+/cont vì trucking xa

Khách: DN dệt may, kho cuối ở Bandung (gần Jakarta, Tây Java).
Vấn đề: Chọn Surabaya vì cước rẻ hơn $50/cont, nhưng trucking Surabaya→Bandung tốn $400+/cont và mất 2 ngày → lỗ to.
Cách xử lý ShipAsia: Phân tích door-to-door theo vùng kho khách: Tây Java (Jakarta, Bandung) → Tanjung Priok; Đông Java/Bali → Surabaya; Sumatra → Belawan/Medan. Tính total cost door-to-door (cước + trucking + handling) trước khi chọn cảng.
💡 MẸO NỘI BỘ — KHÔNG AI NÓI

5 mẹo ShipAsia chia sẻ từ thực tế tuyến VN-Indonesia

📋 Form D (ATIGA) ưu đãi 0% gần như toàn bộ HS

Cho VN-Indonesia gần như không dùng form khác. Form D cấp qua VCCI/eCoSys. Lưu ý: cần chuẩn HS code + xuất xứ Vietnam ≥40% RVC. Tiết kiệm 5-15% thuế so với MFN.

⚠️ Tanjung Priok hay congestion mùa Q4

Indonesia nhập hàng cuối năm + Bulog gạo lô lớn → free time có thể bị thắt → tăng phí lưu cont ($25-50/ngày). Khuyến nghị book trước 3 tuần peak season.

🏷️ SNI mark bắt buộc cho 100+ sản phẩm

Đặc biệt: thiết bị điện tử, đồ chơi, sản phẩm nhựa, mỹ phẩm, dệt may trẻ em, thực phẩm. Check kỹ trước khi xuất qua BSN. ShipAsia kết nối lab VN test theo SNI standard.

📜 API-U/API-P bắt buộc cho khách Indonesia

Indonesia có chính sách bảo hộ nội địa (TPP — Tata Niaga). Một số ngành có quota nhập khẩu. Verify khách Indonesia có giấy phép API-U (general) hoặc API-P (producer) trước khi ký hợp đồng — không có API = không nhập được.

🗺️ Surabaya rẻ hơn Jakarta $50-100/cont

Nhưng cong xa các tỉnh chính → chỉ tối ưu cho khách Đông Java (Surabaya, Malang), Bali, Lombok. Khách Tây Java/Sumatra → Jakarta. ShipAsia tư vấn theo địa chỉ kho cuối.

TRANSIT TIME · CUT-OFF · TẦN SUẤT

Transit time chi tiết các cặp cảng VN-Indonesia

TuyếnCut-off SITransit (sea)TotalTần suất
HCM (Cát Lái) → Tanjung PriokT2 trước 12h4-5 ngày5-6 ngày3-5/tuần
HCM → Tanjung Perak (Surabaya)T3 trước 12h5-6 ngày6-7 ngày2-3/tuần
HCM → Belawan (Medan)linh hoạt5-7 ngày6-8 ngày1-2/tuần (transship Singapore)
HP → Tanjung Priok (transship)T4 trước 12h9-12 ngày10-13 ngày2-3/tuần
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP · TUYẾN VN-INDONESIA

5 câu khách hàng thường hỏi ShipAsia nhất

(1) Chứng nhận chất lượng VinaControl (độ ẩm <14%, tạp chất, hạt vỡ); (2) Phyto từ Cục BVTV; (3) Fumigation; (4) C/O form D (0%); (5) Nếu xuất qua Bulog cần đáp ứng tender spec strict; (6) Bao bì tiếng Indonesia + nhãn theo BPOM (cơ quan thực phẩm). Quan trọng: pre-shipment QC + Inspection Certificate đi kèm.
Có. Indonesia yêu cầu nhà nhập có giấy phép API-U (general importer) hoặc API-P (producer importer). Nếu khách chưa có → không nhập được. Verify trước khi ký hợp đồng. ShipAsia có thể hỗ trợ kết nối customs broker Jakarta để khách apply API nhanh.
Indonesia nhập gạo theo lô lớn theo đấu thầu Bulog, mùa peak (Q3-Q4) hoặc khi có lô gạo lớn → space tight, BAF tăng 30-50%. Reefer capacity cũng hạn chế hơn tuyến Hàn/Nhật. Khuyến nghị book trước 3 tuần peak season.
SNI = Standar Nasional Indonesia, tương đương “tiêu chuẩn quốc gia”. Bắt buộc cho 100+ sản phẩm: điện tử, đồ chơi, mỹ phẩm, thực phẩm, một số nhựa, dệt may trẻ em. Không có SNI → bị giữ tại cảng. Đăng ký qua BSN, mất 4-8 tuần. ShipAsia kết nối lab VN test theo SNI.
C/O form D (ATIGA) — 0% cho hầu hết HS dệt may. Cẩn thận quy định Indonesia có thể yêu cầu SNI cho sản phẩm dệt may dành cho trẻ em (đồ chơi đi kèm hoặc trang phục có chi tiết nhỏ). Check trước với BSN nếu hàng có target trẻ em.

Sẵn sàng bắt đầu tuyến VN-Indonesia?

Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí form D (ATIGA) + cảng đích Jakarta/Surabaya/Belawan + SNI compliance + API verify

Lên đầu trang