Vận chuyển container Việt Nam ↔ Indonesia
INTRA-ASEAN — Indonesia là đối tác thương mại #2 của VN trong ASEAN. Tuyến HCM-Tanjung Priok 4-5 ngày. Form D (ATIGA) ưu đãi 0%. Tư vấn cảng đích đúng (Jakarta/Surabaya/Belawan), SNI compliance, API-U/API-P verify, đặc thù gạo Bulog.
- Hỗ trợ CO form D (ATIGA) — ưu đãi 0% sâu hơn ATIGA cho dệt may, điện tử
- Reefer 40' RF — pre-cool 6-8h, đáp ứng kiểm dịch HQ BPOM
- Direct service Cát Lái → Jakarta, transit 8-10 ngày, 4-5 chuyến/tuần
- Tư vấn cảng đích đúng (Jakarta/Surabaya/Makassar) — tránh lỗ $200-500/cont trucking nội địa HQ
📩 Nhận báo giá tuyến VN-Indonesia
Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn form D + cảng đích Jakarta/Surabaya + SNI mark
Cước biển 3 tuyến chính VN-Indonesia
Cước range thị trường tham khảo cho 4 loại container — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác cho lô hàng VN-Indonesia.
🚢 HCM → Tanjung Priok (Jakarta)
Cát Lái → Jakarta · Transit 4-5 ngày · 3-5 chuyến/tuần · TUYẾN CHÍNH
| 20' GP | $200 – $500 |
|---|---|
| 40' GP | $350 – $750 |
| 40' HC | $400 – $800 |
| 40' RF | $1,200 – $2,000 |
🚢 HCM → Tanjung Perak (Surabaya)
Cát Lái → Surabaya · Transit 5-6 ngày · 2-3 chuyến/tuần · Hub Đông Java
| 20' GP | $250 – $550 |
|---|---|
| 40' GP | $400 – $800 |
| 40' HC | $450 – $850 |
| 40' RF | $1,300 – $2,200 |
🚢 HP → Tanjung Priok (transship)
Hải Phòng → Jakarta · Thường transship Singapore · Transit 9-12 ngày · 2-3 chuyến/tuần
| 20' GP | $400 – $700 |
|---|---|
| 40' GP | $600 – $1,100 |
| 40' HC | $650 – $1,150 |
| 40' RF | $1,800 – $2,800 |
⚠️ Cước range thị trường tham khảo cho tuyến VN-Indonesia. Cước thực tế cần quote từng lô — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác.
5 ngành VN xuất Indonesia nhiều nhất + lưu ý chứng từ
Gạo (Indonesia là khách lớn nhất của VN)
20'GP (~25 tấn/cont). Q3-Q4 (Indonesia nhập theo đấu thầu Bulog). Form D ATIGA 0% + Phyto + Fumigation. ⚠️ Bulog ngưỡng độ ẩm 14%, có thể yêu cầu SI giám định độc lập.
Dệt may
40'HC. Q2-Q3. Form D ATIGA 0%. ⚠️ SNI (Standar Nasional Indonesia) cho dệt may trẻ em — check trước khi xuất, không có SNI = bị giữ tại Tanjung Priok.
Cà phê (bùng nổ +74% năm 2024)
20'GP. Q4-Q1. Form D + Phyto. Indonesia nhập cà phê VN cho rang xay nội địa và re-export. Tuyến HCM-Jakarta 4-5 ngày phù hợp cà phê lưu kho.
Điện thoại, máy vi tính & linh kiện
40'HC. Quanh năm. Form D ATIGA 0%. ⚠️ SNI bắt buộc cho thiết bị điện tử — không có SNI bị giữ tại cảng. ShipAsia kết nối lab VN test theo SNI.
Sắt thép, máy móc, hóa chất
20'/40'GP. Q1-Q3. Form D. ⚠️ Anti-dumping cho một số loại thép VN. Hóa chất cần MSDS + UN packaging nếu DG class.
Tuyến VN-Indonesia — overview hãng tàu, tần suất, routing
HCM → Jakarta direct
3-5 chuyến/tuần · Transit 4-5 ngày · TUYẾN CHÍNH
HCM → Surabaya direct
2-3 chuyến/tuần · Transit 5-6 ngày · Hub Đông Java/Bali
HP → Indonesia (transship)
Thường transship qua Singapore/Cái Mép · Ít direct
Reefer capacity hạn chế
So với tuyến Hàn-Nhật · Peak Q4 cần book sớm · Mùa Bulog gạo space tight
3 case khách thường gặp khi xuất Indonesia — và cách ShipAsia xử lý
Thiết bị điện tử bị giữ tại Tanjung Priok do thiếu SNI mark
Vấn đề: Hàng có sản phẩm cần SNI mark (Indonesian National Standard) nhưng chưa đăng ký → bị giữ tại Tanjung Priok, phạt hành chính + delay 2 tuần. Phí lưu cont $30-50/ngày.
Cách xử lý ShipAsia: Tư vấn check SNI requirements trước khi xuất, kết nối lab tại VN có thể test theo SNI; broker Jakarta hỗ trợ đăng ký nhanh. Process đăng ký SNI mới mất 4-8 tuần qua BSN (Badan Standardisasi Nasional).
Lô gạo độ ẩm 14.5% bị Bulog reject — quá ngưỡng 14%
Vấn đề: Lô gạo độ ẩm 14.5% (quá ngưỡng 14% yêu cầu Bulog), bị reject tại Tanjung Priok → tái xuất hoặc bán giảm giá nội địa Indonesia. Lỗ ~$80-120/tấn.
Cách xử lý ShipAsia: Test độ ẩm tại VN trước load + có chứng nhận VinaControl đi kèm; thương thảo với Bulog accept ngưỡng dao động ±0.5% trước khi ký hợp đồng. Setup pre-shipment QC cho mỗi lô.
Khách Bandung chọn Surabaya rẻ $50, lỗ $400+/cont vì trucking xa
Vấn đề: Chọn Surabaya vì cước rẻ hơn $50/cont, nhưng trucking Surabaya→Bandung tốn $400+/cont và mất 2 ngày → lỗ to.
Cách xử lý ShipAsia: Phân tích door-to-door theo vùng kho khách: Tây Java (Jakarta, Bandung) → Tanjung Priok; Đông Java/Bali → Surabaya; Sumatra → Belawan/Medan. Tính total cost door-to-door (cước + trucking + handling) trước khi chọn cảng.
5 mẹo ShipAsia chia sẻ từ thực tế tuyến VN-Indonesia
📋 Form D (ATIGA) ưu đãi 0% gần như toàn bộ HS
Cho VN-Indonesia gần như không dùng form khác. Form D cấp qua VCCI/eCoSys. Lưu ý: cần chuẩn HS code + xuất xứ Vietnam ≥40% RVC. Tiết kiệm 5-15% thuế so với MFN.
⚠️ Tanjung Priok hay congestion mùa Q4
Indonesia nhập hàng cuối năm + Bulog gạo lô lớn → free time có thể bị thắt → tăng phí lưu cont ($25-50/ngày). Khuyến nghị book trước 3 tuần peak season.
🏷️ SNI mark bắt buộc cho 100+ sản phẩm
Đặc biệt: thiết bị điện tử, đồ chơi, sản phẩm nhựa, mỹ phẩm, dệt may trẻ em, thực phẩm. Check kỹ trước khi xuất qua BSN. ShipAsia kết nối lab VN test theo SNI standard.
📜 API-U/API-P bắt buộc cho khách Indonesia
Indonesia có chính sách bảo hộ nội địa (TPP — Tata Niaga). Một số ngành có quota nhập khẩu. Verify khách Indonesia có giấy phép API-U (general) hoặc API-P (producer) trước khi ký hợp đồng — không có API = không nhập được.
🗺️ Surabaya rẻ hơn Jakarta $50-100/cont
Nhưng cong xa các tỉnh chính → chỉ tối ưu cho khách Đông Java (Surabaya, Malang), Bali, Lombok. Khách Tây Java/Sumatra → Jakarta. ShipAsia tư vấn theo địa chỉ kho cuối.
Transit time chi tiết các cặp cảng VN-Indonesia
| Tuyến | Cut-off SI | Transit (sea) | Total | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| HCM (Cát Lái) → Tanjung Priok | T2 trước 12h | 4-5 ngày | 5-6 ngày | 3-5/tuần |
| HCM → Tanjung Perak (Surabaya) | T3 trước 12h | 5-6 ngày | 6-7 ngày | 2-3/tuần |
| HCM → Belawan (Medan) | linh hoạt | 5-7 ngày | 6-8 ngày | 1-2/tuần (transship Singapore) |
| HP → Tanjung Priok (transship) | T4 trước 12h | 9-12 ngày | 10-13 ngày | 2-3/tuần |
5 câu khách hàng thường hỏi ShipAsia nhất
Sẵn sàng bắt đầu tuyến VN-Indonesia?
Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí form D (ATIGA) + cảng đích Jakarta/Surabaya/Belawan + SNI compliance + API verify