📞 Hotline: 0935 042 919
🕐 T2-T6: 8h-18h · T7: 8h-12h
Báo giá ≤ 4h
TUYẾN CHỦ LỰC INTRA-ASIA · #1 BY VOLUME

Vận chuyển container Việt Nam ↔ Trung Quốc

TUYẾN VOLUME LỚN NHẤT — 15+ hãng tàu intra-Asia, 8-12 chuyến/tuần. Tư vấn cảng đích đúng theo vùng kho khách (Hoa Đông/Hoa Nam/Hoa Bắc), form E (ACFTA) vs RCEP, GACC protocol trái cây, CIQ TQ.

📩 Nhận báo giá tuyến VN-Trung Quốc

Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn cảng đích theo vùng kho TQ + form E/RCEP

Kim ngạch XK VN → TQ (2024, tỷ USD)
$ 0 tỷ
Tổng XNK 2 chiều VN-TQ (2024, tỷ USD)
+ 0 tỷ
Cảng đích chính ở Trung Quốc (Shanghai/Ningbo/Shenzhen/Qingdao/Guangzhou/Xiamen)
0
Tần suất chuyến HCM-Shanghai direct service
0 /tuần
CƯỚC THAM KHẢO · THÁNG 5/2026

Cước biển 4 tuyến chính VN-TQ

Cước range thị trường công khai cho 4 loại container — tuyến VN-TQ cạnh tranh cao, biên thấp. Liên hệ ShipAsia để có quote chính xác (BAF biến động theo peak season hàng dệt may TQ→US-EU).

🚢 HCM → Shanghai

Cát Lái → Shanghai (Yangshan/Waigaoqiao) · Transit 6-8 ngày · 6-8 chuyến/tuần · TUYẾN CHÍNH

20' GP$200 – $500
40' GP$350 – $750
40' HC$400 – $800
40' RF$1,200 – $2,000

🚢 HCM → Shenzhen (Hoa Nam)

Cát Lái → Shenzhen (Yantian/Shekou) · Transit 4-6 ngày · 5-7 chuyến/tuần

20' GP$150 – $400
40' GP$250 – $600
40' HC$300 – $650
40' RF$1,000 – $1,800

🚢 HP → Shenzhen (siêu ngắn)

Hải Phòng → Shenzhen · Transit 3-4 ngày · 5-7 chuyến/tuần · NGẮN NHẤT INTRA-ASIA

20' GP$150 – $400
40' GP$250 – $600
40' HC$300 – $650
Co-load LCL$25-50/CBM

⚠️ Cước range thị trường tham khảo cuối 2025-đầu 2026 cho tuyến VN-TQ. Cước thấp + biên thấp + biến động mạnh theo BAF/peak season hàng dệt may TQ→US-EU. Cước thực tế cần quote từng lô — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác.

TOP 5 NGÀNH XUẤT KHẨU CHỦ LỰC

5 ngành VN xuất Trung Quốc nhiều nhất + lưu ý chứng từ

Trái cây tươi (sầu riêng, chuối, thanh long)

Container 40'RF (-1°C đến +13°C tùy loại). Sầu riêng Q2-Q3, thanh long Q4-Q1. C/O form E (ACFTA) hoặc form RCEP. ⚠️ GACC protocol mới: yêu cầu mã vùng trồng + mã đóng gói được TQ phê duyệt — TQ cập nhật vài lần/năm.

Cao su tự nhiên

20'GP, 40'GP. Mùa cao điểm Q4-Q2 (mùa cạo). C/O form E hoặc RCEP. CIQ TQ kiểm chất lượng/độ ẩm/tạp chất → có Inspection Certificate VN trước (VinaControl/SGS) để giảm rủi ro giữ kiểm 7-10 ngày.

Hàng điện tử & linh kiện

Container 40'HC. Quanh năm. C/O form E/RCEP — check biểu thuế MFN-ACFTA-RCEP cho từng HS code. Lưu ý: hàng có chip cần tránh sanctions cross-check (đặc biệt khi re-export sang US-EU).

Hạt điều & cà phê

Container 20'GP, 40'GP. Cà phê Q4-Q1, điều Q1-Q3. C/O form E. Phyto + giấy hun trùng. Cà phê đi TQ thường qua Shanghai/Ningbo (Hoa Đông) — gần các factory rang xay.

Gỗ & đồ gỗ

Container 40'HC. Mùa Q3-Q4. Phyto + Lacey Act-style của TQ; hun trùng ISPM-15 bắt buộc. Đồ gỗ thành phẩm thường đi Quảng Châu/Shenzhen → gần các factory furniture re-export.

HÃNG TÀU & TẦN SUẤT CHUYẾN

Tuyến VN-TQ là intra-Asia có nhiều carrier nhất — 15+ hãng khai thác, tổng 8-12 chuyến/tuần, transit ngắn nhất Châu Á (HP-Shenzhen 3-4 ngày).

Co-load + slot exchange

Linh hoạt book lẻ space · Niche carrier intra-Asia Trung-Đài-HK có giá tốt cho dệt may

HCM/HP → Ningbo (Hoa Đông)

Direct service · Transit 6-8 ngày · 4-5 chuyến/tuần · Hub Chiết Giang

HP → Shenzhen (Hoa Nam)

NGẮN NHẤT · Transit 3-4 ngày · 5-7 chuyến/tuần · Gần như intra-port

HCM → Shanghai (Hoa Đông)

Direct service · Transit 6-8 ngày · 6-8 chuyến/tuần · Hub miền Đông TQ

PAIN POINT THỰC TẾ KHÁCH

3 case khách thường gặp khi xuất TQ — và cách ShipAsia xử lý

CASE 01GACC · Trái cây

Sầu riêng bị giữ tại Nansha vì mã GACC cũ — không đáp ứng protocol mới

Khách: DN xuất sầu riêng đi Quảng Châu (Nansha port).
Vấn đề: TQ cập nhật GACC protocol mới — yêu cầu mã vùng trồng và mã cơ sở đóng gói được TQ phê duyệt (registration codes). Lô hàng bị giữ tại Nansha 14 ngày vì DN vẫn dùng mã cũ → phí storage + risk hỏng hàng.
Cách xử lý ShipAsia: Tư vấn cập nhật mã GACC mới qua Cục BVTV trước khi xuất + monitoring protocol mới định kỳ (TQ cập nhật vài lần/năm). Setup checklist pre-shipment cho mỗi lô trái cây kiểm mã GACC active.
CASE 02Cảng đích · Trucking

Khách gỗ chọn Shanghai vì cước rẻ, lỗ $1,000+/cont vì trucking nội địa TQ

Khách: DN đồ gỗ, kho khách ở Quảng Châu (Hoa Nam).
Vấn đề: Chọn Shanghai vì cước biển rẻ hơn $50/cont, nhưng trucking Shanghai → Quảng Châu ~1,500km tốn $1,000+/cont → lỗ to so với đi thẳng Nansha/Shenzhen.
Cách xử lý ShipAsia: Phân tích door-to-door theo vùng kho khách: Hoa Đông → Shanghai/Ningbo · Hoa Nam → Shenzhen/Guangzhou · Hoa Bắc → Qingdao/Tianjin. Tính total cost door-to-door (cước + trucking + handling) trước khi chọn cảng.
CASE 03CIQ · Cao su

Cao su sơ chế bị CIQ TQ giữ 7-10 ngày, phí lưu cont >$800

Khách: DN cao su sơ chế xuất Qingdao (Hoa Bắc).
Vấn đề: CIQ TQ kiểm chất lượng/độ ẩm/tạp chất, container giữ 7-10 ngày → phí lưu cont >$800 + delay giao hàng. Khách phải refund 5% giá hàng cho buyer.
Cách xử lý ShipAsia: Test độ ẩm + tạp chất tại VN trước load (VinaControl/SGS/Bureau Veritas). Có Inspection Certificate đính kèm bộ chứng từ → CIQ TQ duyệt nhanh hơn (3-5 ngày thay vì 10). Setup pre-shipment QC cho mỗi lô.
💡 MẸO NỘI BỘ — KHÔNG AI NÓI

5 mẹo ShipAsia chia sẻ từ thực tế tuyến VN-TQ

📋 Form E (ACFTA) vs Form RCEP — check biểu thuế từng HS

ACFTA cũ phổ biến, RCEP (2022) đôi khi ưu đãi tốt hơn cho HS code cụ thể. Cao su, nông sản: form E thường tốt. Hàng điện tử, dệt may: form RCEP đôi khi ưu hơn 2-5%. ShipAsia check biểu thuế MFN-ACFTA-RCEP cho từng mã trước khi quyết định.

🗺️ Cảng đích quyết định 80% chi phí door-to-door

TQ rất rộng (5,000km Đông-Tây). Chọn sai cảng = trucking nội địa TQ tốn $500-2,000/cont. Hoa Đông → Shanghai/Ningbo · Hoa Nam → Shenzhen/Nansha · Hoa Bắc → Qingdao/Tianjin · Hoa Trung → Wuhan/Hankou. ShipAsia tư vấn theo địa chỉ kho cuối khách Trung.

⚡ HP-Shenzhen 3-4 ngày — gần như intra-port

Tuyến HP-Shenzhen ngắn nhất intra-Asia (~1,000 hải lý), 5-7 chuyến/tuần, nhiều carrier cạnh tranh. Cước cực rẻ ($150-400 cho 20'GP). Phù hợp khách Quảng Đông/Hoa Nam → trucking nội địa TQ chỉ $50-150/cont.

🍎 Trái cây tươi cần monitoring GACC protocol định kỳ

TQ cập nhật GACC protocol vài lần/năm. Một mã vùng trồng cũ có thể bị từ chối overnight. ShipAsia setup monitoring + checklist pre-shipment kiểm mã GACC active cho mỗi lô trái cây — đặc biệt sầu riêng, chuối, thanh long.

❄️ Sầu riêng cấp đông vs tươi — RF nhiệt độ khác nhau

Sầu riêng cấp đông: container RF -18°C (giữ được 6-12 tháng). Sầu riêng tươi: container RF +5°C (vận chuyển 7-10 ngày, phải đến TQ trước thời hạn chín). Chọn sai temp = mất hàng + lô hàng bị reject. ShipAsia setup data logger giám sát nhiệt độ 30 phút/lần.

TRANSIT TIME · CUT-OFF · TẦN SUẤT

Transit time chi tiết 6 cặp cảng VN-TQ

TuyếnCut-off SITransit (sea)TotalTần suất
HP → Shenzhen/YantianT4 trước 12h3-4 ngày4-5 ngày5-7/tuần · NGẮN NHẤT
HP → ShanghaiT4 trước 12h5-7 ngày6-8 ngày4-5/tuần
HCM → ShanghaiT2 trước 12h6-8 ngày7-9 ngày6-8/tuần
HCM → NingboT2 trước 12h6-8 ngày7-9 ngày4-5/tuần
HCM → ShenzhenT2 trước 12h4-6 ngày5-7 ngày5-7/tuần
HCM → QingdaoT3 trước 12h8-10 ngày9-11 ngày3-4/tuần
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP · TUYẾN VN-TQ

5 câu khách hàng thường hỏi ShipAsia nhất

(1) Mã vùng trồng + mã cơ sở đóng gói được GACC TQ phê duyệt (registration codes); (2) Phyto từ Cục BVTV; (3) Container RF +5°C; (4) Chuyến phải đến TQ trong 7-10 ngày để đảm bảo độ tươi. ⚠️ Tránh dùng mã cũ — TQ cập nhật danh sách định kỳ vài lần/năm. ShipAsia setup monitoring GACC + checklist pre-shipment cho mỗi lô.
Đi Shenzhen (Yantian/Shekou) hoặc Guangzhou (Nansha) — cùng vùng Hoa Nam, trucking nội địa TQ rẻ ($50-150/cont). Tránh đi Shanghai vì trucking Shanghai-Quảng Châu ~1,500km tốn $1,000+/cont → lỗ to. Quy tắc: vùng kho Hoa Đông → Shanghai/Ningbo · Hoa Nam → Shenzhen/Guangzhou · Hoa Bắc → Qingdao/Tianjin.
Tùy HS code. Cao su, nông sản: form E (ACFTA) thường tốt. Hàng điện tử, dệt may: form RCEP đôi khi ưu hơn 2-5%. ShipAsia check biểu thuế MFN-ACFTA-RCEP cho từng HS code trước khi quyết định form nào. Cấp form qua VCCI/eCoSys.
Distance cực ngắn (~1,000 hải lý), tần suất chuyến cao (5-7/tuần), 15+ carrier cạnh tranh, không qua kênh đào nào. Tuyến này gần như “intra-port” trong khu vực Bắc Vịnh Bắc Bộ-Châu thổ Châu Giang. Cước 20’GP $150-400, transit 3-4 ngày — kinh tế nhất Châu Á.
Có rủi ro cao. CIQ TQ thường kiểm chất lượng, độ ẩm, tạp chất, nguồn gốc. Container giữ 7-10 ngày → phí lưu cont >$800. Khuyến nghị: (1) Test độc lập tại VN trước load (VinaControl/SGS/Bureau Veritas); (2) Có Inspection Certificate đính kèm bộ chứng từ; (3) Setup pre-shipment QC cho mỗi lô. CIQ TQ sẽ duyệt nhanh hơn (3-5 ngày thay vì 10).

Sẵn sàng bắt đầu tuyến VN-Trung Quốc?

Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí cảng đích theo vùng kho TQ + form E/RCEP + GACC protocol trái cây

Lên đầu trang