TUYẾN VOLUME LỚN NHẤT — 15+ hãng tàu intra-Asia, 8-12 chuyến/tuần. Tư vấn cảng đích đúng theo vùng kho khách (Hoa Đông/Hoa Nam/Hoa Bắc), form E (ACFTA) vs RCEP, GACC protocol trái cây, CIQ TQ.
Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn cảng đích theo vùng kho TQ + form E/RCEP
Cước range thị trường công khai cho 4 loại container — tuyến VN-TQ cạnh tranh cao, biên thấp. Liên hệ ShipAsia để có quote chính xác (BAF biến động theo peak season hàng dệt may TQ→US-EU).
Cát Lái → Shanghai (Yangshan/Waigaoqiao) · Transit 6-8 ngày · 6-8 chuyến/tuần · TUYẾN CHÍNH
| 20' GP | $200 – $500 |
|---|---|
| 40' GP | $350 – $750 |
| 40' HC | $400 – $800 |
| 40' RF | $1,200 – $2,000 |
Cát Lái → Shenzhen (Yantian/Shekou) · Transit 4-6 ngày · 5-7 chuyến/tuần
| 20' GP | $150 – $400 |
|---|---|
| 40' GP | $250 – $600 |
| 40' HC | $300 – $650 |
| 40' RF | $1,000 – $1,800 |
Hải Phòng → Shenzhen · Transit 3-4 ngày · 5-7 chuyến/tuần · NGẮN NHẤT INTRA-ASIA
| 20' GP | $150 – $400 |
|---|---|
| 40' GP | $250 – $600 |
| 40' HC | $300 – $650 |
| Co-load LCL | $25-50/CBM |
⚠️ Cước range thị trường tham khảo cuối 2025-đầu 2026 cho tuyến VN-TQ. Cước thấp + biên thấp + biến động mạnh theo BAF/peak season hàng dệt may TQ→US-EU. Cước thực tế cần quote từng lô — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác.
Container 40'RF (-1°C đến +13°C tùy loại). Sầu riêng Q2-Q3, thanh long Q4-Q1. C/O form E (ACFTA) hoặc form RCEP. ⚠️ GACC protocol mới: yêu cầu mã vùng trồng + mã đóng gói được TQ phê duyệt — TQ cập nhật vài lần/năm.
20'GP, 40'GP. Mùa cao điểm Q4-Q2 (mùa cạo). C/O form E hoặc RCEP. CIQ TQ kiểm chất lượng/độ ẩm/tạp chất → có Inspection Certificate VN trước (VinaControl/SGS) để giảm rủi ro giữ kiểm 7-10 ngày.
Container 40'HC. Quanh năm. C/O form E/RCEP — check biểu thuế MFN-ACFTA-RCEP cho từng HS code. Lưu ý: hàng có chip cần tránh sanctions cross-check (đặc biệt khi re-export sang US-EU).
Container 20'GP, 40'GP. Cà phê Q4-Q1, điều Q1-Q3. C/O form E. Phyto + giấy hun trùng. Cà phê đi TQ thường qua Shanghai/Ningbo (Hoa Đông) — gần các factory rang xay.
Container 40'HC. Mùa Q3-Q4. Phyto + Lacey Act-style của TQ; hun trùng ISPM-15 bắt buộc. Đồ gỗ thành phẩm thường đi Quảng Châu/Shenzhen → gần các factory furniture re-export.
Linh hoạt book lẻ space · Niche carrier intra-Asia Trung-Đài-HK có giá tốt cho dệt may
Direct service · Transit 6-8 ngày · 4-5 chuyến/tuần · Hub Chiết Giang
NGẮN NHẤT · Transit 3-4 ngày · 5-7 chuyến/tuần · Gần như intra-port
Direct service · Transit 6-8 ngày · 6-8 chuyến/tuần · Hub miền Đông TQ
ACFTA cũ phổ biến, RCEP (2022) đôi khi ưu đãi tốt hơn cho HS code cụ thể. Cao su, nông sản: form E thường tốt. Hàng điện tử, dệt may: form RCEP đôi khi ưu hơn 2-5%. ShipAsia check biểu thuế MFN-ACFTA-RCEP cho từng mã trước khi quyết định.
TQ rất rộng (5,000km Đông-Tây). Chọn sai cảng = trucking nội địa TQ tốn $500-2,000/cont. Hoa Đông → Shanghai/Ningbo · Hoa Nam → Shenzhen/Nansha · Hoa Bắc → Qingdao/Tianjin · Hoa Trung → Wuhan/Hankou. ShipAsia tư vấn theo địa chỉ kho cuối khách Trung.
Tuyến HP-Shenzhen ngắn nhất intra-Asia (~1,000 hải lý), 5-7 chuyến/tuần, nhiều carrier cạnh tranh. Cước cực rẻ ($150-400 cho 20'GP). Phù hợp khách Quảng Đông/Hoa Nam → trucking nội địa TQ chỉ $50-150/cont.
TQ cập nhật GACC protocol vài lần/năm. Một mã vùng trồng cũ có thể bị từ chối overnight. ShipAsia setup monitoring + checklist pre-shipment kiểm mã GACC active cho mỗi lô trái cây — đặc biệt sầu riêng, chuối, thanh long.
Sầu riêng cấp đông: container RF -18°C (giữ được 6-12 tháng). Sầu riêng tươi: container RF +5°C (vận chuyển 7-10 ngày, phải đến TQ trước thời hạn chín). Chọn sai temp = mất hàng + lô hàng bị reject. ShipAsia setup data logger giám sát nhiệt độ 30 phút/lần.
| Tuyến | Cut-off SI | Transit (sea) | Total | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| HP → Shenzhen/Yantian | T4 trước 12h | 3-4 ngày | 4-5 ngày | 5-7/tuần · NGẮN NHẤT |
| HP → Shanghai | T4 trước 12h | 5-7 ngày | 6-8 ngày | 4-5/tuần |
| HCM → Shanghai | T2 trước 12h | 6-8 ngày | 7-9 ngày | 6-8/tuần |
| HCM → Ningbo | T2 trước 12h | 6-8 ngày | 7-9 ngày | 4-5/tuần |
| HCM → Shenzhen | T2 trước 12h | 4-6 ngày | 5-7 ngày | 5-7/tuần |
| HCM → Qingdao | T3 trước 12h | 8-10 ngày | 9-11 ngày | 3-4/tuần |
Xem chi tiết cước phí, transit time, cut-off và Top 3 ngành cho từng cặp cảng (3 cặp)
Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí cảng đích theo vùng kho TQ + form E/RCEP + GACC protocol trái cây