Vận chuyển container Việt Nam ↔ Trung Quốc
TUYẾN VOLUME LỚN NHẤT — 15+ hãng tàu intra-Asia, 8-12 chuyến/tuần. Tư vấn cảng đích đúng theo vùng kho khách (Hoa Đông/Hoa Nam/Hoa Bắc), form E (ACFTA) vs RCEP, GACC protocol trái cây, CIQ TQ.
- Hỗ trợ CO form E (ACFTA) — ưu đãi 0% sâu hơn ACFTA cho dệt may, điện tử
- Reefer 40' RF — pre-cool 6-8h, đáp ứng kiểm dịch HQ GACC
- Direct service Cát Lái → Shanghai, transit 8-10 ngày, 4-5 chuyến/tuần
- Tư vấn cảng đích đúng (Shanghai/Ningbo/Qingdao) — tránh lỗ $200-500/cont trucking nội địa HQ
📩 Nhận báo giá tuyến VN-Trung Quốc
Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn cảng đích theo vùng kho TQ + form E/RCEP
Cước biển 4 tuyến chính VN-TQ
Cước range thị trường công khai cho 4 loại container — tuyến VN-TQ cạnh tranh cao, biên thấp. Liên hệ ShipAsia để có quote chính xác (BAF biến động theo peak season hàng dệt may TQ→US-EU).
🚢 HCM → Shanghai
Cát Lái → Shanghai (Yangshan/Waigaoqiao) · Transit 6-8 ngày · 6-8 chuyến/tuần · TUYẾN CHÍNH
| 20' GP | $200 – $500 |
|---|---|
| 40' GP | $350 – $750 |
| 40' HC | $400 – $800 |
| 40' RF | $1,200 – $2,000 |
🚢 HCM → Shenzhen (Hoa Nam)
Cát Lái → Shenzhen (Yantian/Shekou) · Transit 4-6 ngày · 5-7 chuyến/tuần
| 20' GP | $150 – $400 |
|---|---|
| 40' GP | $250 – $600 |
| 40' HC | $300 – $650 |
| 40' RF | $1,000 – $1,800 |
🚢 HP → Shenzhen (siêu ngắn)
Hải Phòng → Shenzhen · Transit 3-4 ngày · 5-7 chuyến/tuần · NGẮN NHẤT INTRA-ASIA
| 20' GP | $150 – $400 |
|---|---|
| 40' GP | $250 – $600 |
| 40' HC | $300 – $650 |
| Co-load LCL | $25-50/CBM |
⚠️ Cước range thị trường tham khảo cuối 2025-đầu 2026 cho tuyến VN-TQ. Cước thấp + biên thấp + biến động mạnh theo BAF/peak season hàng dệt may TQ→US-EU. Cước thực tế cần quote từng lô — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác.
5 ngành VN xuất Trung Quốc nhiều nhất + lưu ý chứng từ
Trái cây tươi (sầu riêng, chuối, thanh long)
Container 40'RF (-1°C đến +13°C tùy loại). Sầu riêng Q2-Q3, thanh long Q4-Q1. C/O form E (ACFTA) hoặc form RCEP. ⚠️ GACC protocol mới: yêu cầu mã vùng trồng + mã đóng gói được TQ phê duyệt — TQ cập nhật vài lần/năm.
Cao su tự nhiên
20'GP, 40'GP. Mùa cao điểm Q4-Q2 (mùa cạo). C/O form E hoặc RCEP. CIQ TQ kiểm chất lượng/độ ẩm/tạp chất → có Inspection Certificate VN trước (VinaControl/SGS) để giảm rủi ro giữ kiểm 7-10 ngày.
Hàng điện tử & linh kiện
Container 40'HC. Quanh năm. C/O form E/RCEP — check biểu thuế MFN-ACFTA-RCEP cho từng HS code. Lưu ý: hàng có chip cần tránh sanctions cross-check (đặc biệt khi re-export sang US-EU).
Hạt điều & cà phê
Container 20'GP, 40'GP. Cà phê Q4-Q1, điều Q1-Q3. C/O form E. Phyto + giấy hun trùng. Cà phê đi TQ thường qua Shanghai/Ningbo (Hoa Đông) — gần các factory rang xay.
Gỗ & đồ gỗ
Container 40'HC. Mùa Q3-Q4. Phyto + Lacey Act-style của TQ; hun trùng ISPM-15 bắt buộc. Đồ gỗ thành phẩm thường đi Quảng Châu/Shenzhen → gần các factory furniture re-export.
Tuyến VN-TQ là intra-Asia có nhiều carrier nhất — 15+ hãng khai thác, tổng 8-12 chuyến/tuần, transit ngắn nhất Châu Á (HP-Shenzhen 3-4 ngày).
Co-load + slot exchange
Linh hoạt book lẻ space · Niche carrier intra-Asia Trung-Đài-HK có giá tốt cho dệt may
HCM/HP → Ningbo (Hoa Đông)
Direct service · Transit 6-8 ngày · 4-5 chuyến/tuần · Hub Chiết Giang
HP → Shenzhen (Hoa Nam)
NGẮN NHẤT · Transit 3-4 ngày · 5-7 chuyến/tuần · Gần như intra-port
HCM → Shanghai (Hoa Đông)
Direct service · Transit 6-8 ngày · 6-8 chuyến/tuần · Hub miền Đông TQ
3 case khách thường gặp khi xuất TQ — và cách ShipAsia xử lý
Sầu riêng bị giữ tại Nansha vì mã GACC cũ — không đáp ứng protocol mới
Vấn đề: TQ cập nhật GACC protocol mới — yêu cầu mã vùng trồng và mã cơ sở đóng gói được TQ phê duyệt (registration codes). Lô hàng bị giữ tại Nansha 14 ngày vì DN vẫn dùng mã cũ → phí storage + risk hỏng hàng.
Cách xử lý ShipAsia: Tư vấn cập nhật mã GACC mới qua Cục BVTV trước khi xuất + monitoring protocol mới định kỳ (TQ cập nhật vài lần/năm). Setup checklist pre-shipment cho mỗi lô trái cây kiểm mã GACC active.
Khách gỗ chọn Shanghai vì cước rẻ, lỗ $1,000+/cont vì trucking nội địa TQ
Vấn đề: Chọn Shanghai vì cước biển rẻ hơn $50/cont, nhưng trucking Shanghai → Quảng Châu ~1,500km tốn $1,000+/cont → lỗ to so với đi thẳng Nansha/Shenzhen.
Cách xử lý ShipAsia: Phân tích door-to-door theo vùng kho khách: Hoa Đông → Shanghai/Ningbo · Hoa Nam → Shenzhen/Guangzhou · Hoa Bắc → Qingdao/Tianjin. Tính total cost door-to-door (cước + trucking + handling) trước khi chọn cảng.
Cao su sơ chế bị CIQ TQ giữ 7-10 ngày, phí lưu cont >$800
Vấn đề: CIQ TQ kiểm chất lượng/độ ẩm/tạp chất, container giữ 7-10 ngày → phí lưu cont >$800 + delay giao hàng. Khách phải refund 5% giá hàng cho buyer.
Cách xử lý ShipAsia: Test độ ẩm + tạp chất tại VN trước load (VinaControl/SGS/Bureau Veritas). Có Inspection Certificate đính kèm bộ chứng từ → CIQ TQ duyệt nhanh hơn (3-5 ngày thay vì 10). Setup pre-shipment QC cho mỗi lô.
5 mẹo ShipAsia chia sẻ từ thực tế tuyến VN-TQ
📋 Form E (ACFTA) vs Form RCEP — check biểu thuế từng HS
ACFTA cũ phổ biến, RCEP (2022) đôi khi ưu đãi tốt hơn cho HS code cụ thể. Cao su, nông sản: form E thường tốt. Hàng điện tử, dệt may: form RCEP đôi khi ưu hơn 2-5%. ShipAsia check biểu thuế MFN-ACFTA-RCEP cho từng mã trước khi quyết định.
🗺️ Cảng đích quyết định 80% chi phí door-to-door
TQ rất rộng (5,000km Đông-Tây). Chọn sai cảng = trucking nội địa TQ tốn $500-2,000/cont. Hoa Đông → Shanghai/Ningbo · Hoa Nam → Shenzhen/Nansha · Hoa Bắc → Qingdao/Tianjin · Hoa Trung → Wuhan/Hankou. ShipAsia tư vấn theo địa chỉ kho cuối khách Trung.
⚡ HP-Shenzhen 3-4 ngày — gần như intra-port
Tuyến HP-Shenzhen ngắn nhất intra-Asia (~1,000 hải lý), 5-7 chuyến/tuần, nhiều carrier cạnh tranh. Cước cực rẻ ($150-400 cho 20'GP). Phù hợp khách Quảng Đông/Hoa Nam → trucking nội địa TQ chỉ $50-150/cont.
🍎 Trái cây tươi cần monitoring GACC protocol định kỳ
TQ cập nhật GACC protocol vài lần/năm. Một mã vùng trồng cũ có thể bị từ chối overnight. ShipAsia setup monitoring + checklist pre-shipment kiểm mã GACC active cho mỗi lô trái cây — đặc biệt sầu riêng, chuối, thanh long.
❄️ Sầu riêng cấp đông vs tươi — RF nhiệt độ khác nhau
Sầu riêng cấp đông: container RF -18°C (giữ được 6-12 tháng). Sầu riêng tươi: container RF +5°C (vận chuyển 7-10 ngày, phải đến TQ trước thời hạn chín). Chọn sai temp = mất hàng + lô hàng bị reject. ShipAsia setup data logger giám sát nhiệt độ 30 phút/lần.
Transit time chi tiết 6 cặp cảng VN-TQ
| Tuyến | Cut-off SI | Transit (sea) | Total | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| HP → Shenzhen/Yantian | T4 trước 12h | 3-4 ngày | 4-5 ngày | 5-7/tuần · NGẮN NHẤT |
| HP → Shanghai | T4 trước 12h | 5-7 ngày | 6-8 ngày | 4-5/tuần |
| HCM → Shanghai | T2 trước 12h | 6-8 ngày | 7-9 ngày | 6-8/tuần |
| HCM → Ningbo | T2 trước 12h | 6-8 ngày | 7-9 ngày | 4-5/tuần |
| HCM → Shenzhen | T2 trước 12h | 4-6 ngày | 5-7 ngày | 5-7/tuần |
| HCM → Qingdao | T3 trước 12h | 8-10 ngày | 9-11 ngày | 3-4/tuần |
5 câu khách hàng thường hỏi ShipAsia nhất
Cặp cảng cụ thể tuyến VN — Trung Quốc
Xem chi tiết cước phí, transit time, cut-off và Top 3 ngành cho từng cặp cảng (3 cặp)
Sẵn sàng bắt đầu tuyến VN-Trung Quốc?
Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí cảng đích theo vùng kho TQ + form E/RCEP + GACC protocol trái cây