Thủy sản (tôm, cá ngừ, mực, bạch tuộc, cá tra) là ngành xuất khẩu top của Việt Nam sang Nhật Bản với khoảng 358 triệu USD năm 2024 (+11,6% YoY). Đây cũng là ngành khắt khe nhất về cold chain, chứng từ và compliance. Bài viết tổng hợp toàn bộ: cước reefer 40’RF, đăng ký MAFF + NAFIQAD + Catch Certificate IUU, pre-cool + data logger, 5 pain case từ thực tế (kháng sinh Nitrofurans, temp breach cá ngừ histamine) và 7 FAQ.
Set -18°C đến -22°C cho đông lạnh; -1°C đến 0°C cho tôm tươi (chilled). Pre-cool 6-8h empty trước load.
Carton thấm sáp chống ẩm khi rã đông. Bao PE 2 lớp + đá khô nếu cần. In mực food-grade.
Không chỉ ghi nhiệt cửa. Nhật yêu cầu temperature log liên tục — temp breach 2h = reject 100%.
Phải đông cứng tâm sản phẩm trước khi load. Cá ngừ rất nhạy cảm histamine khi temp breach.
Chi tiết theo lot, batch, ngày sản xuất, hạn sử dụng. Khớp với Health Cert.
Ghi rõ container temperature setting + pre-cool record + PTI report.
VJ (VJEPA) ưu đãi 0-3,5%; AJ (AJCEP) tương đương. Cá ngừ HS 0303 có thể 0%.
Bắt buộc. Cấp bởi NAFIQAD, DN phải đạt HACCP. Phí 200-500k VND/lô.
Nhà máy phải nằm trong danh sách MAFF Nhật phê duyệt. Chưa đăng ký = không xuất được.
Theo IATTC/WCPFC chống IUU. Bắt buộc cho cá ngừ. ASC/MSC cho khách Nhật tier-1 (Aeon, Itochu).
MAFF (Bộ Nông Lâm Ngư Nghiệp Nhật): Kiểm dịch thực phẩm tại cảng. Test ngẫu nhiên kháng sinh, kim loại nặng, histamine (cá ngừ).
MHLW (Bộ Y Tế Nhật): Cấp giấy phép cho khách Nhật. Khách phải có Food Sanitation License để nhập thủy sản.
Vi phạm = inspection upgrade: Lô fail → các lô tiếp theo của DN tự động kiểm 100% trong 6-12 tháng → tăng phí + delay severe. Nên test độc lập trước khi đóng cont.
| Tuyến | Container | Cước thị trường (USD) | Note |
|---|---|---|---|
| HCM → Tokyo | 40'RF | $2.200 – $3.500 | Reefer cao do điện reefer + low capacity |
| HCM → Yokohama | 40'RF | $2.200 – $3.500 | Tương đương Tokyo |
| HCM → Osaka/Kobe | 40'RF | $2.200 – $3.500 | Khách Kansai |
| Hải Phòng → Tokyo | 40'RF | $2.000 – $3.200 | Distance ngắn hơn HCM |
⚠️ Cước tham khảo, biến động theo BAF/CAF/peak season. Quote chính xác liên hệ ShipAsia.
| Bước | Việc | Thời điểm | Trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Book reefer space + yêu cầu pre-cool | T-21 (peak) / T-14 (low) | Sales |
| 2 | Confirm cont 40'RF + báo địa điểm pickup empty | T-19 ngày | ShipAsia + carrier |
| 3 | Pickup empty cont + Pre-Trip Inspection (PTI) | T-7 ngày | Trucking + nhà máy |
| 4 | Pre-cool cont 6-8h tại nhà máy | T-2 ngày | Nhà máy |
| 5 | Load tôm đông cứng -18°C + gắn data logger | T-1 ngày | Nhà máy |
| 6 | Truck ra Cát Lái + cắm điện reefer | T-1 ngày | Trucking |
| 7 | Cut-off SI/VGM + giao Health Cert + CO | T-1 ngày | ShipAsia |
| 8 | Load lên tàu | T0 (ETD) | Cảng + carrier |
| 9 | Transit HCM-Tokyo | 9-11 ngày | Carrier |
| 10 | MAFF kiểm dịch (5-30% lô) | T+10 → T+12 | MAFF + broker |
| 11 | Trucking nội địa Nhật, đảm bảo cold chain | T+11 → T+13 | Trucking JP |
DN tôm xuất 5 cont/tháng đi Tokyo. Lô tháng 3 bị MAFF phát hiện dư lượng Enrofloxacin (kháng sinh cấm) → reject toàn bộ + DN bị inspection upgrade 100% trong 6 tháng → mỗi lô sau bị giữ kiểm 7-14 ngày, phí tăng $300-500/cont. Thiệt hại tổng ~$50.000. Bài học: Test độc lập 100% lô trước khi đóng cont. Chi phí test $50-100/lô — rẻ hơn rất nhiều so với reject.
Cont 40’RF cá ngừ HCM-Tokyo. Đến cảng Cát Lái cắm điện reefer chậm 2h (lỗi thiết bị) → temp tăng -18°C lên -10°C trong 2h. Logger ghi nhận. MAFF kiểm histamine tại Tokyo → fail → reject. Mất ~$30.000 hàng + phí destroy. Bài học: Pre-cool đầy đủ + check PTI cont kỹ + có backup logger độc lập (không chỉ logger carrier) + nhân viên cảng cắm điện ngay khi cont arrive.
DN tôm mới startup, sales được khách Nhật, đóng 1 cont 40’RF gửi đi. Đến Tokyo → MAFF kiểm thấy nhà máy không có trong danh sách MAFF approved → giữ vô thời hạn, không clear được. Khách Nhật phải re-export về VN. Tổng thiệt hại $25.000. Bài học: Verify đăng ký MAFF (NAFIQAD audit + đại sứ quán + MAFF approve, mất 6-12 tháng) trước hợp đồng. Trong thời gian chờ, gia công cho DN đã có MAFF code.
Phí điện reefer ~$15-25/ngày tại cảng (load + đợi tàu). PTI (Pre-Trip Inspection) ~$50-100. Health Cert NAFIQAD 200-500k VND. Logger ~$50-100/cont nếu thuê. Tổng phụ phí reefer thường thêm $200-400 ngoài ocean freight. Cước door-to-door 40’RF HCM-Tokyo ước $2.500-4.000.
Không thể. Phải đăng ký nhà máy với MAFF trước. Quá trình: NAFIQAD audit → gửi hồ sơ qua đại sứ quán → MAFF approve. Mất 6-12 tháng. Trong thời gian chờ, có thể gia công cho DN đã có MAFF code (thuê nhà máy đã đăng ký đóng gói + ghi label cho mình).
Theo công ước IUU (Illegal Unreported Unregulated fishing), cá ngừ phải có Catch Cert chứng minh đánh bắt hợp pháp, có quota, có ICCAT/WCPFC tracking. Nhật check rất kỹ. Thiếu Catch Cert hoặc signature WCPFC → giữ hàng. Form theo template MARD VN.
Khoảng 25-27 tấn net (tùy đóng gói). Cont 40’RF nhẹ hơn 40’GP do thiết bị làm lạnh chiếm ~3 tấn dead weight. Volume ~67 m³ (so với 40’GP ~76 m³).
Random check 3-7 ngày. Nếu DN có lịch sử tốt + broker quen MAFF → 2-3 ngày. Nếu inspection upgrade (sau vi phạm) → 7-14 ngày, tỷ lệ kiểm 100%. Cách clear nhanh: chuẩn bị test report độc lập đính kèm + làm việc với broker uy tín đã quen MAFF officials.
Khó hơn dry. Reefer cần plug điện liên tục, không thể đứng chờ chuyến sau quá 3-5 ngày. Nếu bị roll, cần ưu tiên reefer slot cao hơn nhưng cont nóng → khuyến nghị book sớm 3-4 tuần peak season + có backup plan transship.
Cao hơn 30-50%. Distance dài hơn + congestion Tokyo Bay + port charge Nhật cao + capacity reefer Nhật hạn chế hơn HQ. Cước HCM-Busan reefer ~$1.500-2.500; HCM-Tokyo ~$2.200-3.500.
ShipAsia — cố vấn vận tải container Châu Á độc lập. Tư vấn miễn phí, không hợp đồng ràng buộc, phản hồi trong 4h.