Tư vấn cảng đích đúng, cước tham khảo, transit thực tế cho 5 cặp cảng chính: HCM/HP → Tokyo, Osaka, Nagoya
Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn cảng đích + CO form
Cước range thị trường công khai cho 4 loại container — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác theo lô hàng + thời điểm book.
Cát Lái → Tokyo Port · Transit 8-10 ngày · 4-5 chuyến/tuần
Cát Lái → Osaka (gần Tokyo Bay) · Transit 10-12 ngày · 2-3 chuyến/tuần
Hải Phòng → Tokyo Port · Transit 5-7 ngày · 2-3 chuyến/tuần direct
⚠️ Cước range thị trường công khai cuối 2025-đầu 2026, chưa bao gồm phụ phí cảng + LSS + BAF/CAF + peak season surcharge. Cước thay đổi theo space availability, biến động nhiên liệu, và thời điểm book. Liên hệ ShipAsia để có quote chính xác cho lô hàng cụ thể.
$358M · tôm/mực/cá ngừ
40'RF · Q3-Q1 · NAFIQAD + MAFF
$511M · +21.8% YoY
40'HC · Phyto + JAS + ISPM-15
~$2.5B · công nghiệp + tự động
40'GP/HC · Q1-Q3 · PSE nếu điện
~$3B · phụ tùng + xe nguyên chiếc
20'GP/40'GP · JIS strict
$4.57B · 18% kim ngạch
40'HC · Q2-Q3 · Form VJ tối ưu
Nhiều slot agreement giữa các carrier → linh hoạt book lẻ space khi tải cao.
3-4 chuyến/tuần direct cho HCM-Osaka/Kobe. Tránh transship qua Tokyo nếu có thể.
3-4 chuyến/tuần direct, ~2.700 hải lý, transit ngắn hơn HCM 2 ngày.
5-6 chuyến/tuần direct cho HCM-Tokyo + 4-5/tuần HCM-Yokohama. Tokyo Bay congestion Q4 cần book sớm.
Khách: DN dệt may xuất Nhật Bản qua tuyến HCM-Tokyo.
Vấn đề: Khai CO form AJ (AJCEP) — thuế còn 3-5%, trong khi VJ (VJEPA) = 0% cho cùng HS code. Mất 3-5% giá trị lô hàng, khách Nhật yêu cầu giảm giá bù.
Tư vấn dùng form VJ cho hàng song phương VN-Nhật (ưu đãi sâu nhất). Nguyên liệu cộng dồn từ ASEAN dùng AJ; cộng dồn RCEP dùng form RCEP. Chuẩn bị bộ C/O qua eCoSys 1-3 ngày kịp tàu.
Khách: DN xuất tôm đông lạnh đi Tokyo Port.
Vấn đề: Bị MAFF kiểm dư lượng kháng sinh ở Tokyo, container giữ 5-7 ngày, phí lưu cont + điện reefer >$1,500. Lô hàng có nguy cơ bị tiêu hủy nếu fail kiểm.
Test kháng sinh độc lập trước khi load + Health Certificate đầy đủ + kết nối broker Nhật quen MAFF để clear nhanh. Đặc biệt với cá ngừ phải test thêm histamine.
Khách: DN xuất đồ gỗ nội thất đi Yokohama Port.
Vấn đề: Container gỗ phát hiện côn trùng tại cảng Yokohama → fumigation lại tại Nhật $800-1,200 + delay 7 ngày. Khách Nhật phàn nàn chậm giao.
Hun trùng đúng quy chuẩn Methyl Bromide IPPC ISPM-15 tại VN trước load + Phytosanitary Certificate hợp lệ từ Cục BVTV. Khách tier-1 yêu cầu thêm FSC/PEFC.
Khách Nhật cao cấp (IKEA Nhật, Muji, Nitori) yêu cầu chứng nhận FSC hoặc PEFC ngoài Phytosanitary + ISPM-15 cơ bản. JAS bắt buộc cho gỗ chế biến. Chuẩn bị từ đầu để mở cửa khách tier-1.
Phải có data logger gắn trong cont, không chỉ ghi nhiệt độ ở cửa. MAFF + nhập khẩu Nhật yêu cầu chứng minh nhiệt độ duy trì suốt transit. Pre-cool 6-8h trước load là bắt buộc.
Lễ Năm Mới (Jan 1-3) + Golden Week (Apr 29-May 5) → Tokyo Bay congestion 2-3 ngày. Khuyến nghị book trước 3-4 tuần. Yokohama free time dài hơn Tokyo 1-2 ngày, tiết kiệm phí lưu cont.
Nagoya direct port phục vụ vùng công nghiệp Toyota + Aichi. Tokyo → Aichi trucking ~350km tốn $400-600/cont. Đi Nagoya direct tổng door-to-door rẻ hơn Tokyo $200-400/cont.
VJEPA (song phương VN-Nhật) ưu đãi sâu nhất 0% cho phần lớn HS dệt may + nông sản. AJCEP (đa phương ASEAN-Nhật) thường còn 3-5%. RCEP chỉ ưu khi nguyên liệu cộng dồn nhiều nước.
| Tuyến | Cut-off SI | Transit (sea) | Total door-to-port HQ | Tần suất |
|---|---|---|---|---|
| HCM (Cát Lái) → Tokyo | T2 trước 12h | 9-11 ngày | 10-12 ngày | 5-6 chuyến/tuần |
| HCM → Yokohama | T2 trước 12h | 9-11 ngày | 10-12 ngày | 4-5 chuyến/tuần |
| HCM → Osaka/Kobe | T3 trước 12h | 8-10 ngày | 9-11 ngày | 3-4 chuyến/tuần |
| HP → Tokyo/Yokohama | T4 trước 12h | 7-9 ngày | 8-10 ngày | 3-4 chuyến/tuần |
| HCM/HP → Nagoya | linh hoạt | 9-11 ngày | 10-13 ngày | 2-3 chuyến/tuần |
* Nagoya phù hợp khách hàng đầu cuối ở vùng Aichi/Toyota. Liên hệ ShipAsia để confirm direct hoặc transship cho lô hàng cụ thể.
80% case dùng form VJ (VJEPA) — ưu đãi 0% sâu nhất cho hàng song phương VN-Nhật.
Form AJ (AJCEP) và RCEP chỉ ưu hơn khi nguyên liệu cộng dồn từ nhiều nước ASEAN/RCEP và không đủ RVC từ riêng VN. ShipAsia hỗ trợ chuẩn bị bộ C/O qua eCoSys 1-3 ngày, gửi bản gốc DHL kịp tàu.
Đi Osaka/Kobe direct rẻ hơn nhiều so với Tokyo + trucking nội địa Nhật. Trucking Tokyo→Osaka ~500km tốn $400-600/cont.
Đi Osaka direct tổng chi phí thường rẻ hơn $300-500/cont 40′. Tương tự khách Aichi/Nagoya nên đi Nagoya direct, khách Fukuoka/Kyushu nên đi Hakata.
Có. Nhật kiểm dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, histamine (cá ngừ) rất strict. Container có thể bị giữ 5-7 ngày phí $1,500+ nếu fail.
Khuyến nghị: (1) test độc lập trước khi xuất, (2) Health Certificate NAFIQAD + đăng ký MAFF, (3) data logger trong cont chứng minh nhiệt độ, (4) làm việc với broker Nhật quen MAFF để clear nhanh.
Distance dài hơn (~3,500 hải lý vs ~2,000 hải lý), congestion Tokyo Bay cao hơn Busan, port charge Nhật đắt hơn.
Cước HCM-Tokyo thường cao hơn HCM-Busan 20-30% cho cùng loại cont (vd 40’HC: $800-1,400 vs $650-1,100). Tuy nhiên với khách hàng cuối ở Tokyo Bay, đi Tokyo direct vẫn tổng door-to-door rẻ hơn đi Busan + trucking 800km.
4 bước chuẩn bị:
ShipAsia kết nối broker Nhật quen Customs để clear container nhanh, tránh fumigation lại tại Yokohama ($800-1,200 + 7 ngày delay).
Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí cảng đích phù hợp + CO form VJ đầy đủ
Xem chi tiết cước phí, transit time, cut-off và Top 3 ngành cho từng cặp cảng (4 cặp)