Vận chuyển container TPHCM ↔ Tokyo (Nhật Bản)
Tuyến HCM-Tokyo flagship VN-Nhật Bản. Cát Lái → Tokyo Port. Transit 10-12 ngày · 5-6 chuyến/tuần direct · Cước tham khảo $500-3,500/cont
- Direct service Cát Lái → Tokyo Port — KHÔNG transship
- Cut-off SI / VGM T2 trước 12h — cần CO form VJ kịp tàu
- Reefer 40' RF — pre-cool 6-8h, qua MAFF Nhật Bản
- Free time tại Busan: 7-10 ngày demurrage, 5-7 ngày detention
📩 Báo giá HCM → Tokyo
Phản hồi 4h · Free tư vấn loại cont + CO form
Cước biển HCM (Cát Lái) → Tokyo Port
| Loại container | Cước biển (USD) | Tổng (kèm phụ phí ước tính) | Use case phổ biến |
|---|---|---|---|
| 20' GP (container thường) | $500 – $850 | $650 – $1,030 | Hàng nặng tỷ trọng cao (cà phê, gỗ, kim loại) |
| 40' GP (container thường) | $750 – $1,300 | $930 – $1,560 | Hàng linh kiện điện tử, máy móc |
| 40' HC (container cao) | $800 – $1,400 | $980 – $1,680 | Dệt may, đồ gỗ, hàng cồng kềnh nhẹ |
| 40' RF (container lạnh) | $2,200 – $3,500 | $2,500 – $4,000 | Thủy sản đông lạnh, thực phẩm chế biến |
Phụ phí thường gặp: LSS (Low Sulphur Surcharge) ~$30-60/cont · BAF/CAF (nhiên liệu) ~$50-150/cont · Peak Season Surcharge Q4 +$100-300/cont · Phí THC đầu Cát Lái ~$120/cont 20' / $180/cont 40'.
⚠️ Cước range thị trường công khai cuối 2025-đầu 2026. Cước thay đổi theo space availability + biến động nhiên liệu + thời điểm book. Liên hệ ShipAsia để có quote chính xác cho lô hàng cụ thể.
Transit + Cut-off chi tiết HCM-Tokyo
Transit time breakdown
- 1Đóng container tại Cát Lái~1-2 ngày sau confirm booking
- 2Departure (ETD)Theo lịch tàu mỗi tuần
- 3Sea transit10-12 ngày Cát Lái → Tokyo Port
- 4Unload + giao port HQ (ETA)1-2 ngày sau cập cảng
- ✓Total door-to-port10-12 ngày kể từ load Cát Lái
Cut-off deadlines
- BookingÍt nhất 5-7 ngày trước ETD (peak Q4: 4-6 tuần cho RF)
- Cut-off SI (Shipping Instructions)T2 trước 12h tuần departure
- Cut-off VGM (Verified Gross Mass)T2 trước 12h tuần departure
- Cut-off vật lý (load container)T3 trước 14h tuần departure
- CO form VJ (bản gốc)1-3 ngày qua eCoSys, gửi DHL kịp tàu
- ⚠️ Lưu ýMiss SI = bị roll chuyến dù hàng đã đóng cont
3 ngành xuất chính qua tuyến HCM-Tokyo
Thủy sản đông lạnh
Container: 40' RF (-22°C)
Peak: Q3-Q1 (O-bon + Năm Mới Nhật)
Chứng từ: NAFIQAD + Health Cert + đăng ký MAFF Nhật
Mẹo: Test kháng sinh độc lập trước, data logger trong cont
Xe máy & linh kiện ô-tô
Container: 20' GP, 40' GP
Peak: Quanh năm
Chứng từ: CO form VJ + JIS standards Nhật
Mẹo: Packaging chống va đập strict, insurance khuyến nghị cho linh kiện điện tử
Dệt may
Container: 40' HC
Peak: Q2-Q3 (chuẩn bị thu-đông Nhật)
Chứng từ: CO form VJ (VJEPA, 0%) > AJ (3-5%)
Mẹo: Packing list chi tiết theo size/màu/SKU để clear hải quan Nhật nhanh
4 câu khách hàng thường hỏi về tuyến HCM-Tokyo
Distance dài hơn (~3,500 hải lý vs ~2,000 hải lý), congestion Tokyo Bay cao hơn Busan, port charge Nhật đắt hơn.
Cước HCM-Tokyo thường cao hơn HCM-Busan 20-30%. Tuy nhiên với khách hàng cuối ở Tokyo Bay, đi Tokyo direct vẫn tổng door-to-door rẻ hơn đi Busan + trucking 800km.
4-6 tuần trước ETD — Q4 (Oct-Jan) là peak reefer cho thủy sản + thực phẩm chuẩn bị Năm Mới Nhật + O-bon Q3.
Rủi ro book muộn: hết space RF, peak season surcharge $200-400/cont, hoặc roll chuyến. ShipAsia khuyến nghị book Q4 từ đầu Q3.
Tokyo Port standard:
- Demurrage (lưu cont tại cảng): 5-7 ngày miễn phí
- Detention (lưu cont rỗng sau pickup): 5-7 ngày miễn phí
Yokohama Port có free time dài hơn Tokyo 1-2 ngày. Sau free time, phụ phí $25-40/ngày/cont demurrage. Mua bổ sung free time được với cost cao hơn ~$8-15/ngày.
Tuyến HCM-Tokyo có 5-6 chuyến/tuần direct service không transship — confirm trong booking là direct. Một số chuyến giá rẻ có thể transship qua Cao Hùng (Đài Loan) hoặc Hong Kong → transit dài hơn 2-4 ngày.
ShipAsia luôn ghi rõ direct hay transship trong quote, ưu tiên direct cho hàng peak season.
Cần báo giá chính xác cho lô hàng HCM → Tokyo?
Phản hồi 4h · Free tư vấn loại cont + CO form VJ + cảng đích phù hợp
Tuyến VN-Nhật Bản khác: