📞 Hotline: 0935 042 919
🕐 T2-T6: 8h-18h · T7: 8h-12h
Báo giá ≤ 4h
TUYẾN CHỦ LỰC INTRA-ASIA · #1 BY VOLUME

Vận chuyển container Việt Nam ↔ Nhật Bản

Tư vấn cảng đích đúng, cước tham khảo, transit thực tế cho 5 cặp cảng chính: HCM/HP → Tokyo, Osaka, Nagoya

📩 Nhận báo giá tuyến VN-Nhật Bản

Phản hồi trong 4 giờ làm việc · Free tư vấn cảng đích + CO form

Kim ngạch XK VN → Nhật Bản (2024)
$ 0 B
Tăng trưởng XK VN-NB (2023→2024)
+ 0 % YoY
Cặp cảng VN-NB chính (HCM/HP → Tokyo/Osaka/Yokohama/Nagoya)
0 +
Tần suất chuyến HCM-Tokyo direct service tối đa
0 /tuần
CƯỚC THAM KHẢO · THÁNG 5/2026

Cước biển 3 cặp cảng chính VN-HQ

Cước range thị trường công khai cho 4 loại container — liên hệ ShipAsia để có quote chính xác theo lô hàng + thời điểm book.

🚢 HCM → Tokyo

Cát Lái → Tokyo Port · Transit 8-10 ngày · 4-5 chuyến/tuần

20' GP$650 – $1,150
40' GP$750 – $1,300
40' HC$800 – $1,400
40' RF (lạnh)$2,200 – $3,500

🚢 HCM → Osaka

Cát Lái → Osaka (gần Tokyo Bay) · Transit 10-12 ngày · 2-3 chuyến/tuần

20' GP$650 – $1,150
40' GP$750 – $1,300
40' HC$800 – $1,400
40' RF (lạnh)$2,200 – $3,500

🚢 HP → Tokyo

Hải Phòng → Tokyo Port · Transit 5-7 ngày · 2-3 chuyến/tuần direct

20' GP$400 – $750
40' GP$650 – $1,150
40' HC$700 – $1,250
40' RF (lạnh)$2,000 – $3,200

⚠️ Cước range thị trường công khai cuối 2025-đầu 2026, chưa bao gồm phụ phí cảng + LSS + BAF/CAF + peak season surcharge. Cước thay đổi theo space availability, biến động nhiên liệu, và thời điểm book. Liên hệ ShipAsia để có quote chính xác cho lô hàng cụ thể.

TOP 5 NGÀNH XUẤT KHẨU CHỦ LỰC

5 ngành VN xuất Nhật Bản nhiều nhất + lưu ý chứng từ

Thủy sản

$358M · tôm/mực/cá ngừ
40'RF · Q3-Q1 · NAFIQAD + MAFF

Gỗ & đồ gỗ

$511M · +21.8% YoY
40'HC · Phyto + JAS + ISPM-15

Máy móc thiết bị

~$2.5B · công nghiệp + tự động
40'GP/HC · Q1-Q3 · PSE nếu điện

Xe máy & linh kiện ô-tô

~$3B · phụ tùng + xe nguyên chiếc
20'GP/40'GP · JIS strict

Dệt may

$4.57B · 18% kim ngạch
40'HC · Q2-Q3 · Form VJ tối ưu

HÃNG TÀU & TẦN SUẤT CHUYẾN

Tuyến VN-Nhật Bản có 8+ hãng tàu Châu Á & quốc tế khai thác

Co-load options

Nhiều slot agreement giữa các carrier → linh hoạt book lẻ space khi tải cao.

HCM/HP → Yokohama

3-4 chuyến/tuần direct cho HCM-Osaka/Kobe. Tránh transship qua Tokyo nếu có thể.

HP → Tokyo

3-4 chuyến/tuần direct, ~2.700 hải lý, transit ngắn hơn HCM 2 ngày.

HCM → Tokyo

5-6 chuyến/tuần direct cho HCM-Tokyo + 4-5/tuần HCM-Yokohama. Tokyo Bay congestion Q4 cần book sớm.

PAIN POINT THỰC TẾ KHÁCH

3 case khách thường gặp khi xuất Nhật Bản — và cách ShipAsia xử lý

CASE 01Chứng từ CO

Chọn nhầm CO form AJ thay vì VJ → mất ưu đãi 0% thuế

Khách: DN dệt may xuất Nhật Bản qua tuyến HCM-Tokyo.

Vấn đề: Khai CO form AJ (AJCEP) — thuế còn 3-5%, trong khi VJ (VJEPA) = 0% cho cùng HS code. Mất 3-5% giá trị lô hàng, khách Nhật yêu cầu giảm giá bù.

✓ Giải pháp ShipAsia

Tư vấn dùng form VJ cho hàng song phương VN-Nhật (ưu đãi sâu nhất). Nguyên liệu cộng dồn từ ASEAN dùng AJ; cộng dồn RCEP dùng form RCEP. Chuẩn bị bộ C/O qua eCoSys 1-3 ngày kịp tàu.

CASE 02Reefer · MAFF

Tôm đông lạnh bị MAFF Nhật giữ kiểm dư lượng kháng sinh 5-7 ngày

Khách: DN xuất tôm đông lạnh đi Tokyo Port.

Vấn đề: Bị MAFF kiểm dư lượng kháng sinh ở Tokyo, container giữ 5-7 ngày, phí lưu cont + điện reefer >$1,500. Lô hàng có nguy cơ bị tiêu hủy nếu fail kiểm.

✓ Giải pháp ShipAsia

Test kháng sinh độc lập trước khi load + Health Certificate đầy đủ + kết nối broker Nhật quen MAFF để clear nhanh. Đặc biệt với cá ngừ phải test thêm histamine.

CASE 03Phytosanitary gỗ

Gỗ bị phytosanitary failed tại Yokohama → fumigation $800-1,200 + delay 7 ngày

Khách: DN xuất đồ gỗ nội thất đi Yokohama Port.

Vấn đề: Container gỗ phát hiện côn trùng tại cảng Yokohama → fumigation lại tại Nhật $800-1,200 + delay 7 ngày. Khách Nhật phàn nàn chậm giao.

✓ Giải pháp ShipAsia

Hun trùng đúng quy chuẩn Methyl Bromide IPPC ISPM-15 tại VN trước load + Phytosanitary Certificate hợp lệ từ Cục BVTV. Khách tier-1 yêu cầu thêm FSC/PEFC.

💡 MẸO NỘI BỘ — KHÔNG AI NÓI

5 mẹo ShipAsia chia sẻ từ thực tế tuyến VN-Nhật Bản

Gỗ Nhật yêu cầu FSC/PEFC từ khách tier-1

Khách Nhật cao cấp (IKEA Nhật, Muji, Nitori) yêu cầu chứng nhận FSC hoặc PEFC ngoài Phytosanitary + ISPM-15 cơ bản. JAS bắt buộc cho gỗ chế biến. Chuẩn bị từ đầu để mở cửa khách tier-1.

Reefer Nhật cực strict về temperature log

Phải có data logger gắn trong cont, không chỉ ghi nhiệt độ ở cửa. MAFF + nhập khẩu Nhật yêu cầu chứng minh nhiệt độ duy trì suốt transit. Pre-cool 6-8h trước load là bắt buộc.

Tokyo Bay congestion mùa Q4-Q1 + Golden Week

Lễ Năm Mới (Jan 1-3) + Golden Week (Apr 29-May 5) → Tokyo Bay congestion 2-3 ngày. Khuyến nghị book trước 3-4 tuần. Yokohama free time dài hơn Tokyo 1-2 ngày, tiết kiệm phí lưu cont.

Khách Aichi/Nagoya → đi Nagoya direct rẻ hơn Tokyo + trucking

Nagoya direct port phục vụ vùng công nghiệp Toyota + Aichi. Tokyo → Aichi trucking ~350km tốn $400-600/cont. Đi Nagoya direct tổng door-to-door rẻ hơn Tokyo $200-400/cont.

Form VJ > AJ > RCEP trong 80% case VN-Nhật

VJEPA (song phương VN-Nhật) ưu đãi sâu nhất 0% cho phần lớn HS dệt may + nông sản. AJCEP (đa phương ASEAN-Nhật) thường còn 3-5%. RCEP chỉ ưu khi nguyên liệu cộng dồn nhiều nước.

TRANSIT TIME · CUT-OFF · TẦN SUẤT

Transit time chi tiết 5 cặp cảng VN-Nhật Bản

Tuyến Cut-off SI Transit (sea) Total door-to-port HQ Tần suất
HCM (Cát Lái) → Tokyo T2 trước 12h 9-11 ngày 10-12 ngày 5-6 chuyến/tuần
HCM → Yokohama T2 trước 12h 9-11 ngày 10-12 ngày 4-5 chuyến/tuần
HCM → Osaka/Kobe T3 trước 12h 8-10 ngày 9-11 ngày 3-4 chuyến/tuần
HP → Tokyo/Yokohama T4 trước 12h 7-9 ngày 8-10 ngày 3-4 chuyến/tuần
HCM/HP → Nagoya linh hoạt 9-11 ngày 10-13 ngày 2-3 chuyến/tuần

* Nagoya phù hợp khách hàng đầu cuối ở vùng Aichi/Toyota. Liên hệ ShipAsia để confirm direct hoặc transship cho lô hàng cụ thể.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP · TUYẾN VN-HÀN QUỐC

5 câu khách hàng thường hỏi ShipAsia nhất

80% case dùng form VJ (VJEPA) — ưu đãi 0% sâu nhất cho hàng song phương VN-Nhật.

Form AJ (AJCEP) và RCEP chỉ ưu hơn khi nguyên liệu cộng dồn từ nhiều nước ASEAN/RCEP và không đủ RVC từ riêng VN. ShipAsia hỗ trợ chuẩn bị bộ C/O qua eCoSys 1-3 ngày, gửi bản gốc DHL kịp tàu.

Đi Osaka/Kobe direct rẻ hơn nhiều so với Tokyo + trucking nội địa Nhật. Trucking Tokyo→Osaka ~500km tốn $400-600/cont.

Đi Osaka direct tổng chi phí thường rẻ hơn $300-500/cont 40′. Tương tự khách Aichi/Nagoya nên đi Nagoya direct, khách Fukuoka/Kyushu nên đi Hakata.

Có. Nhật kiểm dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, histamine (cá ngừ) rất strict. Container có thể bị giữ 5-7 ngày phí $1,500+ nếu fail.

Khuyến nghị: (1) test độc lập trước khi xuất, (2) Health Certificate NAFIQAD + đăng ký MAFF, (3) data logger trong cont chứng minh nhiệt độ, (4) làm việc với broker Nhật quen MAFF để clear nhanh.

Distance dài hơn (~3,500 hải lý vs ~2,000 hải lý), congestion Tokyo Bay cao hơn Busan, port charge Nhật đắt hơn.

Cước HCM-Tokyo thường cao hơn HCM-Busan 20-30% cho cùng loại cont (vd 40’HC: $800-1,400 vs $650-1,100). Tuy nhiên với khách hàng cuối ở Tokyo Bay, đi Tokyo direct vẫn tổng door-to-door rẻ hơn đi Busan + trucking 800km.

4 bước chuẩn bị:

  1. Phytosanitary Certificate từ Cục BVTV
  2. Hun trùng Methyl Bromide đúng IPPC ISPM-15 cho pallet gỗ
  3. JAS nếu gỗ chế biến (đồ nội thất)
  4. Khách Nhật tier-1 (Muji, IKEA Nhật, Nitori) thường yêu cầu thêm FSC/PEFC

ShipAsia kết nối broker Nhật quen Customs để clear container nhanh, tránh fumigation lại tại Yokohama ($800-1,200 + 7 ngày delay).

Sẵn sàng bắt đầu tuyến VN-Nhật Bản?

Nhận quote trong 4 giờ + tư vấn miễn phí cảng đích phù hợp + CO form VJ đầy đủ

Lên đầu trang